Examen civique

Phản xạ cho câu hỏi tình huống

Réflexes pour les mises en situation · Quyền và nghĩa vụ · 22 ý chính
  1. Les numéros d'urgence
    Les numéros d'urgence · Số điện thoại khẩn cấp

    Urgence vitale (malaise, blessé grave) : 15 (SAMU) ou 112 (numéro européen).

    Cấp cứu nguy hiểm tính mạng (ngất, bị thương nặng): 15 (SAMU) hoặc 112 (số châu Âu).

  2. Police et gendarmerie
    Police et gendarmerie · Cảnh sát và hiến binh

    Agression, vol, violence en cours : 17 (police / gendarmerie).

    Bị tấn công, trộm, bạo lực đang xảy ra: 17 (cảnh sát / hiến binh).

  3. Renault camion à Pompiers à Paris
    Ảnh: Bobby H · CC BY-SA 2.0

    Incendie, accident, fuite de gaz : 18 (pompiers).

    Hỏa hoạn, tai nạn, rò rỉ gas: 18 (lính cứu hỏa).

  4. Violences conjugales : 17 en urgence, ou 3919 (écoute gratuite et anonyme, 24 h/24).

    Bạo lực vợ chồng: 17 khi khẩn cấp, hoặc 3919 (đường dây lắng nghe miễn phí, ẩn danh, 24/24).

  5. Impossible de parler (sourd, ou en danger) : envoyer un SMS au 114.

    Không thể nói (khiếm thính, hoặc đang gặp nguy): gửi tin nhắn SMS đến 114.

  6. Enfant en danger ou maltraité : 119 (Allô Enfance en danger).

    Trẻ em gặp nguy hiểm hoặc bị ngược đãi: 119.

  7. Personne sans abri dans le froid : 115 (SAMU social).

    Người vô gia cư ngoài trời lạnh: 115 (SAMU xã hội).

  8. Harcèlement à l'école ou en ligne : 3018.

    Bắt nạt ở trường hoặc trên mạng: 3018.

  9. Violences : appeler à l’aide
    Violences : appeler à l’aide · Bạo lực: gọi trợ giúp

    Les violences dans le couple, même à la maison, sont des délits ; la victime peut porter plainte et demander une ordonnance de protection.

    Bạo lực trong đôi lứa, kể cả ở nhà, là tội phạm; nạn nhân có thể tố cáo và xin lệnh bảo vệ.

  10. Le mariage forcé, l'excision et les crimes « d'honneur » sont interdits et sévèrement punis.

    Ép hôn, cắt bộ phận sinh dục nữ và « giết người vì danh dự » đều bị cấm và bị phạt nặng.

  11. Non aux discriminations
    Non aux discriminations · Chống phân biệt đối xử

    Victime de discrimination (logement, travail, service) : saisir le Défenseur des droits (gratuit) et/ou porter plainte.

    Bị phân biệt đối xử (nhà ở, việc làm, dịch vụ): liên hệ Défenseur des droits (miễn phí) và/hoặc tố cáo.

  12. Voiture police nationale Saint-Ouen 2026
    Ảnh: Chris93 · CC BY 4.0

    Contrôle de police : rester calme, présenter ses papiers (titre de séjour), respecter les ordres.

    Bị cảnh sát kiểm tra: giữ bình tĩnh, xuất trình giấy tờ (thẻ cư trú), tuân lệnh.

  13. Interpellé par la police : on peut demander un avocat, voir un médecin, prévenir un proche et garder le silence.

    Bị cảnh sát bắt giữ: có thể yêu cầu luật sư, gặp bác sĩ, báo người thân và giữ im lặng.

  14. La justice
    La justice · Tư pháp

    Pas assez d'argent pour un avocat : demander l'aide juridictionnelle.

    Không đủ tiền thuê luật sư: xin trợ giúp pháp lý (aide juridictionnelle).

  15. Syndicats et grève
    Syndicats et grève · Công đoàn và đình công

    Conflit avec son employeur (salaire non payé, licenciement) : inspection du travail, syndicat, puis conseil de prud'hommes.

    Tranh chấp với chủ (không trả lương, sa thải): thanh tra lao động, công đoàn, rồi tòa lao động (prud'hommes).

  16. On ne se fait jamais justice soi-même : on appelle la police ou on saisit un juge.

    Không bao giờ tự xử: hãy gọi cảnh sát hoặc nhờ tòa án.

  17. Ne pas frapper un enfant : toute violence éducative est interdite (loi de 2019).

    Không đánh trẻ em: mọi bạo lực trong giáo dục đều bị cấm (luật 2019).

  18. Sur internet : ne pas publier la photo de quelqu'un sans son accord ; le cyberharcèlement est puni.

    Trên mạng: không đăng ảnh người khác khi chưa được đồng ý; quấy rối trên mạng bị xử phạt.

  19. Charte de l'environnement
    Charte de l'environnement · Hiến chương môi trường

    Un objet encombrant à jeter : déchetterie, collecte des encombrants de la mairie, ou reprise par le vendeur lors d'un achat neuf.

    Cần vứt đồ cồng kềnh: mang ra bãi rác (déchetterie), đăng ký thu gom đồ cồng kềnh của xã, hoặc để người bán thu lại khi mua đồ mới.

  20. Mais d'abord : un appareil cassé peut être réparé (repair café, réparateur) ou donné à une association.

    Nhưng trước hết: đồ hỏng có thể sửa (repair café, thợ sửa) hoặc tặng cho hiệp hội.

  21. Les infractions
    Les infractions · Các loại vi phạm

    Ne jamais stationner sur une place handicapé sans carte : c'est interdit (amende de 135 €).

    Không bao giờ đỗ xe ở chỗ dành cho người khuyết tật nếu không có thẻ: bị cấm (phạt 135 €).

  22. Mémo : 15 = santé, 17 = police, 18 = feu, 112 = Europe, 114 = SMS, 115 = sans-abri, 119 = enfance, 3919 = femmes.

    Mẹo nhớ: 15 = y tế, 17 = cảnh sát, 18 = cứu hỏa, 112 = châu Âu, 114 = SMS, 115 = vô gia cư, 119 = trẻ em, 3919 = phụ nữ.

Luyện câu hỏi của bài này

Sẵn sàng luyện tập?

Ôn tập thông minh, câu tình huống và thi thử 40 câu như thật. Miễn phí, không cần tài khoản.

Bắt đầu ôn thi