Examen civique

Câu hỏi Examen civique: Thẻ cư trú nhiều năm

CSP · Carte de séjour pluriannuelle · 269 câu hỏi có đáp án

Câu hỏi kiến thức lấy nguyên văn từ danh sách chính thức của Bộ Nội vụ, vốn không kèm đáp án. Đáp án, giải thích và câu tình huống do ứng dụng biên soạn: khi có nghi ngờ, hãy đối chiếu với nguồn chính thức.

Luyện các câu này và thi thử 40 câu

Nguyên tắc và giá trị của nền Cộng hòa (76)

Câu hỏi kiến thức (danh sách chính thức)

À quoi correspond la date du 14 juillet ?

Ngày 14 tháng 7 tương ứng với sự kiện gì?

  • ✓ La fête nationale française
  • La fête du Travail
  • La fin de la Seconde Guerre mondiale
  • Le jour de l'An

Ngày 14/7 là Quốc khánh Pháp từ năm 1880, gợi nhớ sự kiện phá ngục Bastille (1789) và lễ hội Liên bang (1790). Ngày Lao động là 1/5, ngày chiến thắng 1945 là 8/5.

Quel est l’un des symboles de la République française ?

Đâu là một trong những biểu tượng của nước Cộng hòa Pháp?

  • ✓ Le drapeau bleu, blanc, rouge
  • La fleur de lys
  • L'aigle impérial
  • La tour Eiffel

Lá cờ ba màu là quốc kỳ (Hiến pháp, Điều 2). Hoa huệ tây là biểu tượng của chế độ quân chủ, đại bàng là biểu tượng của Đế chế Napoléon; tháp Eiffel là một công trình, không phải biểu tượng chính thức.

Le principe d’égalité signifie que :

Nguyên tắc bình đẳng có nghĩa là:

  • ✓ Tous les citoyens ont les mêmes droits et devoirs devant la loi
  • Tout le monde doit gagner le même salaire
  • Seuls les Français de naissance ont des droits
  • Les hommes ont plus de droits que les femmes

Bình đẳng có nghĩa là luật pháp như nhau với mọi người, không phân biệt nguồn gốc, giới tính hay tôn giáo (Hiến pháp, Điều 1). Điều này không có nghĩa là ai cũng có cùng mức lương.

"Liberté, égalité, fraternité", c’est :

« Tự do, Bình đẳng, Bác ái » là:

  • ✓ La devise de la République française
  • L'hymne national français
  • La devise de l'Union européenne
  • Le premier article du Code civil

« Tự do, Bình đẳng, Bác ái » là khẩu hiệu của nước Cộng hòa (Hiến pháp, Điều 2). Quốc ca là bài La Marseillaise; khẩu hiệu của Liên minh châu Âu là « Thống nhất trong đa dạng ».

A-t-on le droit d'insulter publiquement quelqu’un parce qu’il est différent (handicap, apparence physique, sexe…) ?

Có được phép xúc phạm công khai một người vì họ khác biệt (khuyết tật, ngoại hình, giới tính…) không?

  • ✓ Non, c'est interdit et puni par la loi
  • Oui, c'est la liberté d'expression
  • Oui, si on le fait sur Internet
  • Oui, si la personne n'est pas française

Xúc phạm công khai một người vì khuyết tật, giới tính, nguồn gốc hay tôn giáo là một tội, kể cả trên Internet. Tự do ngôn luận có giới hạn do luật định.

Certains métiers peuvent-ils être réservés aux hommes ?

Có những nghề nghiệp nào được dành riêng cho nam giới không?

  • ✓ Non, les hommes et les femmes ont accès aux mêmes métiers
  • Oui, les métiers de l'armée
  • Oui, les métiers de la police
  • Oui, si l'employeur le décide

Bình đẳng nam nữ cấm việc dành riêng một nghề cho một giới; quân đội và cảnh sát cũng tuyển phụ nữ. Luật chỉ có vài ngoại lệ rất hiếm (ví dụ một vai diễn của diễn viên).

De quand date la Constitution de la Ve République ?

Hiến pháp của nền Cộng hòa thứ Năm có từ khi nào?

  • ✓ 1958
  • 1789
  • 1946
  • 1981

Hiến pháp của nền Cộng hòa thứ Năm được ban hành ngày 4/10/1958, thời tướng de Gaulle. Năm 1946 là Hiến pháp của nền Cộng hòa thứ Tư; năm 1789 là năm của Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền.

Le régime de la France est :

Chế độ chính trị của nước Pháp là:

  • ✓ Une république démocratique
  • Une monarchie constitutionnelle
  • Un empire
  • Une dictature militaire

Pháp là một nước Cộng hòa không thể chia cắt, thế tục, dân chủ và xã hội (Hiến pháp, Điều 1). Từ năm 1870 không còn vua hay hoàng đế. Lưu ý: Anh hay Tây Ban Nha là các nước quân chủ.

Lequel de ces symboles représente officiellement la République française ?

Biểu tượng nào sau đây chính thức đại diện cho nước Cộng hòa Pháp?

  • ✓ Le drapeau tricolore
  • La fleur de lys
  • L'aigle impérial
  • La tour Eiffel

Biểu tượng quốc gia chính thức (emblème national) là lá cờ ba màu xanh, trắng, đỏ (Hiến pháp, Điều 2). Hoa huệ tây là biểu tượng của các vua Pháp, đại bàng là biểu tượng của Napoléon.

Où peut-on voir la devise de la République ?

Có thể nhìn thấy khẩu hiệu của nước Cộng hòa ở đâu?

  • ✓ Sur la façade des mairies et des écoles publiques
  • Sur les billets en euros
  • Sur les panneaux de signalisation routière
  • Sur les plaques d'immatriculation

Khẩu hiệu « Tự do, Bình đẳng, Bác ái » được khắc trên mặt tiền các công trình công cộng (tòa thị chính, trường học) và trên đồng xu euro của Pháp. Tiền giấy euro dùng chung ở châu Âu nên không có biểu tượng quốc gia.

Quels sont des symboles officiels de la République française ?

Đâu là những biểu tượng chính thức của nước Cộng hòa Pháp?

  • ✓ Le drapeau tricolore, la Marseillaise et Marianne
  • La tour Eiffel, le Louvre et l'Arc de triomphe
  • La baguette, le vin et le fromage
  • La fleur de lys, la couronne et le sceptre

Các biểu tượng của nước Cộng hòa là lá cờ ba màu, quốc ca (La Marseillaise), khẩu hiệu, Marianne và ngày 14/7. Hoa huệ tây và vương miện là biểu tượng của chế độ quân chủ.

Qu’est-ce que l’égalité ?

Bình đẳng là gì?

  • ✓ Avoir les mêmes droits et devoirs devant la loi
  • Avoir tous le même salaire
  • Avoir tous la même religion
  • Avoir tous les mêmes opinions

Bình đẳng nghĩa là luật pháp như nhau với tất cả mọi người, không phân biệt nguồn gốc, giới tính hay tôn giáo. Mỗi người vẫn giữ quan điểm và tôn giáo riêng.

Que signifie la liberté ?

Tự do có nghĩa là gì?

  • ✓ Pouvoir faire tout ce qui ne nuit pas aux autres
  • Pouvoir faire tout ce qu'on veut, sans limite
  • Ne pas avoir à respecter la loi
  • Pouvoir imposer ses idées aux autres

Theo Điều 4 Tuyên ngôn 1789, tự do là được làm mọi điều không gây hại cho người khác. Giới hạn của tự do do pháp luật quy định.

Que signifie le mot "fraternité" dans la devise française ?

Từ « fraternité » (bác ái) trong khẩu hiệu của Pháp có nghĩa là gì?

  • ✓ La solidarité et l'entraide entre les personnes
  • L'obligation d'avoir des frères et sœurs
  • L'amitié réservée aux membres d'une même famille
  • L'union entre les religions

Bác ái là sự đoàn kết giữa mọi người: giúp đỡ người yếu thế, tương trợ lẫn nhau. Ví dụ cụ thể là hệ thống An sinh xã hội hay hoạt động tình nguyện trong các hội đoàn.

Quel animal est un symbole de la France ?

Con vật nào là biểu tượng của nước Pháp?

  • ✓ Le coq
  • Le lion
  • L'ours
  • L'éléphant

Gà trống Gaulois là biểu tượng truyền thống của nước Pháp, thấy ví dụ trên áo đấu của các đội tuyển thể thao. Đây không phải biểu tượng được ghi trong Hiến pháp.

Quel est l’un des rôles des associations ?

Một trong những vai trò của các hội đoàn (association) là gì?

  • ✓ Réunir des personnes autour d'un projet commun
  • Voter les lois à la place du Parlement
  • Rendre la justice à la place des tribunaux
  • Collecter les impôts pour l'État

Hội đoàn tập hợp mọi người quanh một dự án chung không vì lợi nhuận: thể thao, văn hóa, từ thiện, giúp đỡ người khác. Luật do Quốc hội biểu quyết và việc xét xử do tòa án thực hiện.

Quel est le nom de l'hymne national ?

Tên của quốc ca Pháp là gì?

  • ✓ La Marseillaise
  • L'Internationale
  • Le Chant des partisans
  • L'Ode à la joie

Quốc ca Pháp là La Marseillaise (Hiến pháp, Điều 2), do Rouget de Lisle sáng tác năm 1792. Khúc hoan ca (Ode à la joie) là bài ca của Liên minh châu Âu.

Quel symbole de la République française est tricolore ?

Biểu tượng nào của nước Cộng hòa Pháp có ba màu?

  • ✓ Le drapeau
  • Le coq
  • Marianne
  • La Marseillaise

Lá cờ Pháp có ba màu: xanh, trắng, đỏ. Đó là quốc kỳ được quy định tại Điều 2 Hiến pháp.

Quelle est la date de la fête nationale française ?

Ngày Quốc khánh Pháp là ngày nào?

  • ✓ Le 14 juillet
  • Le 1er mai
  • Le 8 mai
  • Le 11 novembre

Quốc khánh Pháp là ngày 14/7. Ngày 1/5 là ngày Lao động, 8/5 là ngày chiến thắng 1945 và 11/11 là ngày đình chiến 1918.

Quelle est la devise de la République française ?

Khẩu hiệu của nước Cộng hòa Pháp là gì?

  • ✓ Liberté, Égalité, Fraternité
  • Travail, Famille, Patrie
  • Unie dans la diversité
  • Honneur et Patrie

Khẩu hiệu « Tự do, Bình đẳng, Bác ái » được ghi tại Điều 2 Hiến pháp. « Lao động, Gia đình, Tổ quốc » là khẩu hiệu của chế độ Vichy; « Thống nhất trong đa dạng » là của Liên minh châu Âu.

Quelle est la langue officielle de la République française ?

Ngôn ngữ chính thức của nước Cộng hòa Pháp là gì?

  • ✓ Le français
  • L'anglais
  • Le français et l'anglais
  • Le français et le breton

« Ngôn ngữ của nước Cộng hòa là tiếng Pháp » (Hiến pháp, Điều 2). Các ngôn ngữ vùng như tiếng Breton là di sản của nước Pháp nhưng không phải ngôn ngữ chính thức.

Quelle est la place de la langue française dans la République ?

Tiếng Pháp có vị trí như thế nào trong nước Cộng hòa?

  • ✓ C'est la langue de la République, inscrite dans la Constitution
  • C'est une langue officielle parmi d'autres
  • C'est seulement la langue de l'école
  • Son usage est facultatif dans l'administration

Điều 2 Hiến pháp ghi: « Ngôn ngữ của nước Cộng hòa là tiếng Pháp ». Đó là ngôn ngữ của hành chính, tư pháp và giáo dục (luật Toubon năm 1994).

Quelle liberté permet à chacun d’exprimer ses idées ?

Quyền tự do nào cho phép mỗi người bày tỏ ý kiến của mình?

  • ✓ La liberté d'expression
  • La liberté de circulation
  • La liberté d'entreprendre
  • La liberté du commerce

Quyền tự do ngôn luận cho phép nói và viết ra ý kiến của mình (Tuyên ngôn 1789, Điều 11). Quyền này có giới hạn: không được lăng mạ, vu khống hay kích động thù hận.

Quelle proposition est correcte ? La liberté d'expression :

Câu nào đúng? Quyền tự do ngôn luận:

  • ✓ permet de donner son opinion dans le respect de la loi
  • permet d'insulter ou de menacer quelqu'un
  • interdit de critiquer le gouvernement
  • est réservée aux journalistes

Mọi người đều có thể bày tỏ ý kiến, kể cả chỉ trích chính phủ, nhưng pháp luật trừng phạt hành vi lăng mạ, vu khống, đe dọa và kích động thù hận.

Quelles sont les couleurs du drapeau français ?

Lá cờ Pháp có những màu gì?

  • ✓ Bleu, blanc, rouge
  • Bleu, blanc, vert
  • Rouge, blanc, noir
  • Bleu, jaune, rouge

Lá cờ Pháp có ba sọc dọc xanh dương, trắng, đỏ (Hiến pháp, Điều 2). Mẹo nhớ: màu xanh nằm phía cột cờ.

Qu'est-ce que la Marseillaise ?

La Marseillaise là gì?

  • ✓ L'hymne national français
  • La devise de la République
  • Le drapeau de la ville de Marseille
  • La fête nationale française

La Marseillaise là quốc ca Pháp (Hiến pháp, Điều 2). Bài hát do Rouget de Lisle sáng tác năm 1792 và mang tên này vì các binh sĩ từ Marseille đã hát nó ở Paris.

Qu'est ce qui est traditionnellement organisé sur les Champs Élysées le 14 juillet pour célébrer la fête nationale ?

Theo truyền thống, sự kiện gì được tổ chức trên đại lộ Champs-Élysées vào ngày 14/7 để kỷ niệm Quốc khánh?

  • ✓ Un défilé militaire
  • Un marathon international
  • Une course cycliste
  • Un marché de Noël

Mỗi ngày 14/7 có một cuộc diễu binh trên đại lộ Champs-Élysées ở Paris, với sự có mặt của Tổng thống. Bẫy: giải đua xe đạp Tour de France cũng về đích ở đây, nhưng vào cuối giải chứ không phải ngày 14/7.

Qui est Marianne ?

Marianne là ai?

  • ✓ Une figure qui représente la République française
  • Une reine de France
  • La première femme Présidente de la République
  • Une sainte de l'Église catholique

Marianne là một người phụ nữ mang tính biểu tượng, đội mũ Phrygien, đại diện cho nước Cộng hòa. Có thể thấy tượng bán thân của bà ở tòa thị chính và hình bà trên tem thư. Bà không phải là người có thật.

Une personne peut-elle changer librement de religion ?

Một người có thể tự do thay đổi tôn giáo không?

  • ✓ Oui, c'est un droit garanti par la liberté de conscience
  • Non, il faut garder la religion de ses parents
  • Non, sauf avec l'autorisation du maire
  • Oui, mais seulement après 30 ans

Tự do tín ngưỡng cho phép mỗi người tin, không tin hoặc thay đổi tôn giáo mà không cần xin phép. Không ai được áp đặt tôn giáo lên một người trưởng thành.

"La France est une République indivisible, ..., démocratique et sociale". Complétez cette phrase extraite de l'article 1er de la Constitution :

« Nước Pháp là một nước Cộng hòa không thể chia cắt, ..., dân chủ và xã hội ». Hãy hoàn thành câu trích từ Điều 1 Hiến pháp:

  • ✓ laïque
  • catholique
  • fédérale
  • royale

Điều 1 ghi: « Nước Pháp là một nước Cộng hòa không thể chia cắt, thế tục, dân chủ và xã hội. » Pháp không có quốc đạo và không phải là nhà nước liên bang.

En quelle année la loi de séparation des Églises et de l'État a-t-elle été votée ?

Luật tách biệt Giáo hội và Nhà nước được thông qua vào năm nào?

  • ✓ 1905
  • 1789
  • 1881
  • 1958

Luật tách biệt Giáo hội và Nhà nước được ban hành ngày 9/12/1905. Vì vậy ngày Thế tục (laïcité) là ngày 9/12.

Que permet le principe de laïcité ?

Nguyên tắc thế tục (laïcité) cho phép điều gì?

  • ✓ De croire ou de ne pas croire, librement
  • D'imposer sa religion aux autres
  • D'obliger l'État à financer toutes les religions
  • De ne pas respecter la loi pour des raisons religieuses

Thế tục bảo đảm tự do tín ngưỡng: mỗi người có thể tin, không tin hoặc đổi tôn giáo. Nhà nước trung lập và luật pháp của nước Cộng hòa áp dụng cho tất cả, bất kể tôn giáo.

Quel droit est garanti par la laïcité ?

Quyền nào được bảo đảm bởi nguyên tắc thế tục?

  • ✓ La liberté de conscience
  • Le droit de grève
  • Le droit de vote
  • Le droit au logement

« Nước Cộng hòa bảo đảm tự do tín ngưỡng » (luật 1905, Điều 1). Đây là cốt lõi của thế tục: mỗi người được tự do về niềm tin của mình.

Pourquoi le principe de laïcité doit-il être respecté à l'école ?

Tại sao phải tôn trọng nguyên tắc thế tục ở trường học?

  • ✓ Pour protéger les élèves de toute pression religieuse
  • Pour interdire aux élèves d'avoir une religion
  • Pour enseigner une religion officielle
  • Pour séparer les élèves selon leur religion

Ở trường công, thế tục bảo vệ tự do tín ngưỡng của học sinh và giúp các em tránh bị tuyên truyền tôn giáo. Học sinh vẫn có thể theo tôn giáo, nhưng nhà trường luôn trung lập.

Qu'est-ce que la laïcité ?

Thế tục (laïcité) là gì?

  • ✓ La séparation de l'État et des religions, avec un État neutre
  • L'interdiction de toutes les religions en France
  • L'obligation de pratiquer une religion
  • La religion officielle de la France

Thế tục tách biệt Nhà nước và tôn giáo: Nhà nước trung lập, không công nhận và không tài trợ tôn giáo nào, đồng thời bảo đảm quyền tự do tin hoặc không tin. Thế tục không cấm tôn giáo.

Un enfant peut-il refuser d’aller à l’école pour une raison religieuse ?

Một đứa trẻ có thể từ chối đi học vì lý do tôn giáo không?

  • ✓ Non, l'instruction est obligatoire de 3 à 16 ans
  • Oui, si les parents sont d'accord
  • Oui, pendant les fêtes religieuses seulement
  • Oui, si l'enfant a plus de 10 ans

Việc học là bắt buộc với mọi trẻ em từ 3 đến 16 tuổi. Tôn giáo không phải lý do để từ chối đi học. Nhà trường có thể cho nghỉ từng ngày vào dịp lễ tôn giáo lớn, nhưng không chấp nhận việc bỏ học.

Une personne a-t-elle le droit de ne pas croire en une religion ?

Một người có quyền không tin vào tôn giáo nào không?

  • ✓ Oui, chacun est libre de croire ou de ne pas croire
  • Non, chacun doit avoir une religion
  • Non, sauf s'il en informe la mairie
  • Oui, mais seulement s'il n'est pas marié

Tự do tín ngưỡng bảo vệ cả người có đạo lẫn người vô thần hay bất khả tri. Không ai phải khai báo tôn giáo của mình với cơ quan hành chính.

Câu tình huống (ví dụ do ứng dụng biên soạn)

Amina travaille à l'accueil de la mairie. Elle souhaite porter un foulard religieux pendant son travail. A-t-elle le droit ?

Amina làm việc tại quầy tiếp đón của tòa thị chính (mairie). Cô muốn đội khăn tôn giáo trong giờ làm việc. Cô có được phép không?

  • ✓ Non, les agents publics doivent respecter la neutralité religieuse
  • Oui, si les usagers ne se plaignent pas
  • Oui, car la liberté religieuse est totale au travail
  • Non, sauf si le maire lui donne l'autorisation

Nhân viên dịch vụ công (mairie, préfecture, bệnh viện công, trường công) phải tuân thủ nguyên tắc trung lập: họ không được thể hiện tôn giáo khi làm việc. Thị trưởng không thể miễn trừ quy định này.

Karim va à la préfecture pour renouveler son titre de séjour. Il porte une calotte religieuse. L'agent peut-il refuser de le recevoir pour cette raison ?

Karim đến préfecture (tỉnh đường) để gia hạn thẻ cư trú. Anh đội một chiếc mũ tôn giáo nhỏ. Nhân viên có được từ chối tiếp anh vì lý do này không?

  • ✓ Non, les usagers peuvent porter un signe religieux dans un service public
  • Oui, car la préfecture est un lieu laïc
  • Oui, tous les signes religieux sont interdits en public
  • Non, mais Karim doit l'enlever pour attendre

Sự trung lập chỉ áp dụng cho công chức, không áp dụng cho người sử dụng dịch vụ. Người dân được mang biểu tượng tôn giáo tại cơ quan hành chính, miễn là không che mặt và tôn trọng trật tự.

Mei est en classe de 4e dans un collège public. Elle veut venir en cours avec un grand voile religieux. Est-ce autorisé ?

Mei học lớp 8 (4e) tại một trường trung học cơ sở công lập. Em muốn đến lớp với khăn trùm tôn giáo lớn. Điều đó có được phép không?

  • ✓ Non, les signes religieux ostensibles sont interdits à l'école publique
  • Oui, si ses parents donnent leur accord écrit
  • Oui, la loi l'autorise seulement au collège
  • Non, sauf pendant les cours de sport

Luật ngày 15/3/2004 cấm học sinh các trường tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông công lập mang biểu tượng tôn giáo dễ thấy (khăn trùm, kippa, thánh giá lớn). Sự đồng ý của cha mẹ không thay đổi điều này.

Leïla est étudiante dans une université publique. Elle porte un foulard religieux en cours. Est-ce permis ?

Leïla là sinh viên tại một trường đại học công lập. Cô đội khăn tôn giáo khi lên lớp. Điều đó có được phép không?

  • ✓ Oui, la loi de 2004 ne s'applique pas aux étudiants de l'université
  • Non, c'est interdit dans tout établissement public
  • Non, elle doit l'enlever pendant les cours
  • Oui, mais seulement si elle est étrangère

Lệnh cấm biểu tượng tôn giáo dễ thấy chỉ áp dụng cho học sinh tiểu học và trung học công lập. Sinh viên là người trưởng thành sử dụng dịch vụ công nên được mang biểu tượng tôn giáo. Lưu ý: khăn che kín mặt vẫn bị cấm ở mọi nơi công cộng.

Thanh est salarié dans une entreprise privée de logistique. Il porte un petit pendentif religieux. En principe, a-t-il le droit de le porter au travail ?

Thanh là nhân viên một công ty tư nhân về logistics. Anh đeo một mặt dây chuyền tôn giáo nhỏ. Về nguyên tắc, anh có được đeo nó khi làm việc không?

  • ✓ Oui, sauf restriction justifiée et proportionnée prévue par l'employeur
  • Non, la neutralité s'applique à tous les salariés
  • Non, c'est interdit dans toutes les entreprises
  • Oui, et l'employeur ne peut jamais l'interdire

Trong khu vực tư nhân, tự do tôn giáo là nguyên tắc. Chủ lao động chỉ có thể hạn chế nếu có lý do chính đáng (an toàn, vệ sinh, tiếp xúc khách hàng) và tương xứng, ví dụ trong nội quy. Nghĩa vụ trung lập chỉ áp dụng cho công chức.

Paul est professeur dans une école publique. Il veut dire à ses élèves que sa religion est la meilleure. Peut-il le faire ?

Paul là giáo viên tại một trường công. Anh muốn nói với học sinh rằng tôn giáo của mình là tốt nhất. Anh có được làm vậy không?

  • ✓ Non, un enseignant public doit rester neutre
  • Oui, au nom de la liberté d'expression
  • Oui, si c'est pendant la récréation
  • Non, sauf si les parents sont d'accord

Giáo viên trường công là công chức: phải tôn trọng sự trung lập tôn giáo và không được tuyên truyền tôn giáo. Trường công ở Pháp là thế tục từ luật Ferry (1882) và Goblet (1886).

Lucas est né dans une famille catholique. À 25 ans, il décide de devenir bouddhiste. A-t-il le droit de changer de religion ?

Lucas sinh ra trong một gia đình Công giáo. Năm 25 tuổi, anh quyết định theo đạo Phật. Anh có quyền đổi tôn giáo không?

  • ✓ Oui, la liberté de conscience permet de changer de religion
  • Non, il doit garder la religion de ses parents
  • Oui, mais il doit le déclarer à la mairie
  • Non, sauf avec l'accord d'un responsable religieux

Nhà nước Cộng hòa bảo đảm tự do lương tâm: mỗi người được tin, không tin hoặc đổi tôn giáo. Không cần thủ tục hành chính nào, vì Nhà nước không thống kê tôn giáo.

Sophie ne croit en aucun dieu. Lors d'une démarche administrative, elle se demande si elle doit indiquer sa religion. Que faut-il lui répondre ?

Sophie không tin vào thần thánh nào. Khi làm thủ tục hành chính, cô băn khoăn liệu có phải ghi tôn giáo của mình không. Câu trả lời đúng là gì?

  • ✓ Non, l'administration ne demande pas la religion des personnes
  • Oui, la religion figure sur la carte d'identité
  • Oui, elle doit écrire « sans religion »
  • Non, sauf pour les étrangers

Pháp là nhà nước thế tục: không công nhận tôn giáo nào và không hỏi tôn giáo của công dân. Không tin cũng là quyền được bảo vệ, như việc có tín ngưỡng.

Au guichet de la préfecture, un homme refuse d'être reçu par une agente parce que c'est une femme. Que peut-on lui répondre ?

Tại quầy của préfecture, một người đàn ông từ chối được một nữ nhân viên tiếp vì cô là phụ nữ. Ta có thể trả lời ông ấy thế nào?

  • ✓ Un usager ne peut pas choisir l'agent en raison de son sexe
  • Il a le droit d'exiger un agent masculin
  • Il doit revenir un jour où un homme travaille
  • On doit lui trouver un agent de sa religion

Bình đẳng nam nữ là nguyên tắc của nền Cộng hòa. Người sử dụng dịch vụ không được từ chối một công chức vì giới tính hay tôn giáo của họ.

Rachid, 13 ans, élève dans un collège public, refuse d'aller au cours de natation obligatoire pour des raisons religieuses. Est-ce accepté ?

Rachid, 13 tuổi, học sinh trường trung học cơ sở công lập, từ chối tham gia giờ học bơi bắt buộc vì lý do tôn giáo. Điều này có được chấp nhận không?

  • ✓ Non, les élèves doivent suivre tous les cours obligatoires
  • Oui, la religion permet d'éviter certains cours
  • Oui, si les parents écrivent une lettre
  • Non, sauf pendant les fêtes religieuses

Ở trường công, niềm tin tôn giáo không cho phép từ chối môn học bắt buộc (thể thao, bơi, khoa học, lịch sử). Chỉ lý do y tế mới có thể được miễn.

Le maire de la commune de Nadia veut payer la construction d'un nouveau lieu de culte avec l'argent de la commune. Est-ce possible ?

Thị trưởng xã nơi Nadia sống muốn dùng tiền của xã để xây một nơi thờ tự mới. Điều đó có được không?

  • ✓ Non, la République ne subventionne aucun culte
  • Oui, si la majorité des habitants est d'accord
  • Oui, toutes les religions sont financées par l'État
  • Non, sauf pour la religion la plus pratiquée

Điều 2 luật năm 1905 quy định Nhà nước Cộng hòa không công nhận, không trả lương và không tài trợ cho tôn giáo nào. Vì vậy xã không được tài trợ xây nhà thờ, đền thờ Hồi giáo hay giáo đường Do Thái (vùng Alsace-Moselle có chế độ riêng).

Fatou veut se promener dans la rue avec un voile qui cache entièrement son visage. Est-ce autorisé en France ?

Fatou muốn đi dạo ngoài đường với tấm khăn che kín toàn bộ khuôn mặt. Điều đó có được phép ở Pháp không?

  • ✓ Non, il est interdit de cacher son visage dans l'espace public
  • Oui, si c'est pour une raison religieuse
  • Oui, sauf dans les bâtiments publics
  • Non, seulement pendant la nuit

Luật ngày 11/10/2010 cấm che mặt nơi công cộng (đường phố, phương tiện giao thông, cửa hàng, cơ quan). Mức phạt tới 150 €. Ép người khác che mặt là tội nặng hơn.

Un agent de mairie refuse d'aider Samuel parce qu'il est juif. Quel principe est violé ?

Một nhân viên tòa thị chính từ chối giúp Samuel vì anh là người Do Thái. Nguyên tắc nào bị vi phạm?

  • ✓ L'égalité de tous devant le service public
  • La liberté d'association
  • La séparation des pouvoirs
  • Le droit de grève

Dịch vụ công phải đối xử với mọi người như nhau, không phân biệt nguồn gốc hay tôn giáo. Từ chối phục vụ vì tôn giáo còn là hành vi phân biệt đối xử bị Bộ luật Hình sự trừng phạt.

Sophie et Marc font le même travail dans la même entreprise, avec la même expérience. Sophie gagne 300 € de moins par mois parce qu'elle est une femme. Est-ce légal ?

Sophie và Marc làm cùng một công việc trong cùng công ty, với cùng kinh nghiệm. Sophie nhận ít hơn 300 € mỗi tháng vì cô là phụ nữ. Điều này có hợp pháp không?

  • ✓ Non, à travail égal, le salaire doit être égal
  • Oui, l'employeur fixe librement les salaires
  • Oui, si c'est écrit dans le contrat
  • Non, sauf dans les petites entreprises

Bình đẳng tiền lương giữa nam và nữ là bắt buộc đối với cùng một công việc hoặc công việc có giá trị ngang nhau. Quy định này áp dụng cho mọi doanh nghiệp và hợp đồng không được làm trái.

Mei veut ouvrir un compte bancaire à son nom. Son mari dit qu'elle a besoin de sa permission. A-t-il raison ?

Mei muốn mở tài khoản ngân hàng đứng tên mình. Chồng cô nói cô cần sự cho phép của anh. Anh ấy nói đúng không?

  • ✓ Non, une femme mariée peut ouvrir un compte seule
  • Oui, le mari doit signer pour son épouse
  • Oui, si le couple a des enfants
  • Non, mais elle doit l'informer par écrit

Từ luật ngày 13/7/1965, phụ nữ đã kết hôn được mở tài khoản ngân hàng và đi làm mà không cần chồng cho phép. Vợ chồng có quyền như nhau.

Aïcha passe un entretien d'embauche. Le recruteur lui demande si elle veut avoir des enfants bientôt. Que dit la loi ?

Aïcha đi phỏng vấn xin việc. Người tuyển dụng hỏi cô có định sinh con sớm không. Luật nói gì?

  • ✓ Cette question est interdite, car elle peut mener à une discrimination
  • Elle est obligée de répondre honnêtement
  • La question est permise pour les femmes seulement
  • Elle doit fournir un certificat médical

Chủ lao động không được từ chối tuyển một phụ nữ vì mang thai hay dự định có con, và không được hỏi về điều đó. Ứng viên không phải tiết lộ việc mình mang thai.

Moussa visite un appartement. Le propriétaire refuse de lui louer en disant : « Je ne loue pas aux personnes d'origine africaine. » Qu'est-ce que c'est ?

Moussa đi xem một căn hộ. Chủ nhà từ chối cho thuê và nói: « Tôi không cho người gốc Phi thuê. » Đây là gì?

  • ✓ Une discrimination punie par la loi
  • Un droit du propriétaire
  • Une simple impolitesse sans conséquence
  • Une règle autorisée dans le privé

Từ chối cho thuê nhà vì nguồn gốc là phân biệt đối xử, một tội bị phạt tới 3 năm tù và 45.000 € tiền phạt. Moussa có thể nộp đơn kiện và gửi khiếu nại tới Défenseur des droits (Thanh tra quyền công dân).

Pendant un entretien d'embauche dans une entreprise privée, on demande à Ana quelle est sa religion. Doit-elle répondre ?

Trong buổi phỏng vấn xin việc ở một công ty tư nhân, người ta hỏi Ana theo tôn giáo gì. Cô có phải trả lời không?

  • ✓ Non, la religion ne peut pas être un critère d'embauche
  • Oui, l'employeur doit connaître la religion des salariés
  • Oui, si l'entreprise est grande
  • Non, sauf si elle est étrangère

Câu hỏi của chủ lao động chỉ được dùng để đánh giá năng lực. Chọn ứng viên theo tôn giáo, nguồn gốc hay quan điểm là phân biệt đối xử bị cấm.

Hugo et Thomas, un couple d'hommes, réservent une chambre d'hôtel. À l'arrivée, l'hôtelier refuse de les accueillir à cause de leur orientation sexuelle. Est-ce légal ?

Hugo và Thomas, một cặp đôi nam, đặt phòng khách sạn. Khi đến nơi, chủ khách sạn từ chối tiếp họ vì xu hướng tính dục. Điều này có hợp pháp không?

  • ✓ Non, c'est une discrimination punie par la loi
  • Oui, l'hôtelier choisit librement ses clients
  • Oui, si l'hôtel est familial
  • Non, sauf s'ils ne sont pas mariés

Từ chối dịch vụ vì xu hướng tính dục là phân biệt đối xử, bị Bộ luật Hình sự trừng phạt. Kỳ thị đồng tính không phải là quan điểm: đó là vi phạm pháp luật khi dẫn đến từ chối hay xúc phạm.

Léa et Clara, deux femmes, veulent se marier à la mairie. Est-ce possible en France ?

Léa và Clara, hai người phụ nữ, muốn kết hôn tại tòa thị chính. Điều đó có được ở Pháp không?

  • ✓ Oui, depuis la loi de 2013 sur le mariage pour tous
  • Non, elles peuvent seulement se pacser
  • Oui, mais seulement si l'une est française
  • Non, le mariage est réservé à un homme et une femme

Luật ngày 17/5/2013 cho phép các cặp đồng giới kết hôn. Hôn nhân dân sự tại tòa thị chính có hiệu lực như nhau cho mọi cặp đôi.

Dans le métro, un homme insulte Kofi à cause de la couleur de sa peau. Que peut faire Kofi ?

Trong tàu điện ngầm, một người đàn ông lăng mạ Kofi vì màu da của anh. Kofi có thể làm gì?

  • ✓ Porter plainte, car l'injure raciste est un délit
  • Rien, c'est la liberté d'expression
  • Seulement en parler à ses amis
  • Payer une amende pour avoir répondu

Lăng mạ mang tính phân biệt chủng tộc là một tội, bị phạt nặng hơn lăng mạ thông thường. Tự do ngôn luận có giới hạn: không cho phép xúc phạm ai vì nguồn gốc hay màu da.

Un matin, David découvre des tags antisémites sur la vitrine de son magasin. Comment la loi considère-t-elle ces faits ?

Một buổi sáng, David phát hiện những hình vẽ bài Do Thái trên tủ kính cửa hàng của mình. Pháp luật coi hành vi này như thế nào?

  • ✓ Comme une infraction aggravée par son caractère antisémite
  • Comme une simple liberté d'opinion
  • Comme une affaire privée entre voisins
  • Comme une infraction seulement si le magasin est religieux

Làm hư hại tài sản đã là vi phạm. Khi hành vi được thực hiện vì tôn giáo hay nguồn gốc (thật hay bị cho là) của nạn nhân, hình phạt sẽ tăng nặng. Phân biệt chủng tộc và bài Do Thái không phải là quan điểm, mà là tội phạm.

Ivan écrit dans un journal un article qui critique durement la politique du gouvernement. Est-ce autorisé ?

Ivan viết một bài báo phê phán gay gắt chính sách của chính phủ. Điều đó có được phép không?

  • ✓ Oui, la liberté d'expression permet de critiquer le gouvernement
  • Non, il est interdit de critiquer le gouvernement
  • Oui, mais seulement avec l'accord du préfet
  • Non, sauf pendant les élections

Tự do trao đổi tư tưởng và ý kiến là quyền quý giá (Điều 11 DDHC). Phê phán lãnh đạo chính trị là được phép, miễn là không lăng mạ, phỉ báng hay kích động thù hận.

Nadia écrit sur un réseau social que son voisin est un voleur, sans aucune preuve. Le voisin est très choqué. Qu'a fait Nadia ?

Nadia viết trên mạng xã hội rằng hàng xóm của cô là kẻ trộm, mà không có bằng chứng nào. Người hàng xóm rất sốc. Nadia đã làm gì?

  • ✓ Une diffamation, qui peut être punie par la loi
  • Rien d'illégal, c'est son opinion
  • Une simple critique protégée par la loi
  • Une infraction seulement si elle donne son nom de famille

Công khai cáo buộc một người về một việc làm tổn hại danh dự của họ là phỉ báng. Mạng xã hội là không gian công cộng: luật năm 1881 cũng áp dụng ở đó.

Marc publie en ligne un message qui appelle à la violence contre les membres d'une religion. Que risque-t-il ?

Marc đăng trên mạng một tin nhắn kêu gọi bạo lực chống lại những người theo một tôn giáo. Anh có thể bị gì?

  • ✓ Des poursuites pour provocation à la haine ou à la violence
  • Rien, internet n'est pas soumis à la loi
  • Seulement la suppression de son message
  • Rien, s'il utilise un pseudonyme

Kích động thù hận, phân biệt đối xử hoặc bạo lực vì tôn giáo hay nguồn gốc là một tội, bị phạt tới 1 năm tù và 45.000 € tiền phạt. Đây là giới hạn của tự do ngôn luận, kể cả trên internet.

Pendant une canicule, Paul passe chaque jour chez sa voisine âgée qui vit seule, pour lui apporter de l'eau et vérifier qu'elle va bien. Quelle valeur de la République illustre-t-il ?

Trong đợt nắng nóng, ngày nào Paul cũng ghé nhà bà hàng xóm lớn tuổi sống một mình để mang nước và xem bà có khỏe không. Anh thể hiện giá trị nào của nền Cộng hòa?

  • ✓ La fraternité
  • La laïcité
  • La souveraineté
  • La séparation des pouvoirs

Bác ái, từ thứ ba trong khẩu hiệu, là sự đoàn kết và tương trợ giữa con người. Trong các đợt nắng nóng, tòa thị chính cũng lập danh sách để giúp người cao tuổi hoặc sống cô đơn.

Dans la rue, Lina voit un homme tomber et rester inconscient sur le trottoir. Personne ne s'arrête. Que doit-elle faire ?

Trên đường, Lina thấy một người đàn ông ngã và bất tỉnh trên vỉa hè. Không ai dừng lại. Cô phải làm gì?

  • ✓ L'aider ou appeler les secours (15, 18 ou 112)
  • Continuer son chemin, ce n'est pas son rôle
  • Attendre qu'un policier passe
  • Le prendre en photo pour le publier

Không cứu giúp người đang gặp nguy hiểm khi mình có thể làm mà không gặp rủi ro là một tội (không cứu giúp người gặp nguy). Thường chỉ cần gọi cấp cứu là đủ. Đây là biểu hiện cụ thể của tình bác ái.

Ahmed veut donner son sang à l'Établissement français du sang. Il demande combien il sera payé. Que lui répond-on ?

Ahmed muốn hiến máu tại Établissement français du sang (Cơ quan máu Pháp). Anh hỏi sẽ được trả bao nhiêu tiền. Người ta trả lời gì?

  • ✓ Rien : le don du sang est bénévole et gratuit
  • 20 € pour chaque don
  • Le prix dépend de son groupe sanguin
  • Il reçoit une réduction d'impôts automatique

Ở Pháp, hiến máu là tự nguyện, ẩn danh và không được trả tiền. Nguyên tắc miễn phí này thể hiện sự đoàn kết và tình bác ái giữa các công dân.

Omar est déjà marié dans son pays d'origine. Il vit en France et veut épouser une deuxième femme à la mairie. Est-ce possible ?

Omar đã kết hôn ở nước gốc. Anh sống ở Pháp và muốn cưới người vợ thứ hai tại tòa thị chính. Điều đó có được không?

  • ✓ Non, la polygamie est interdite en France
  • Oui, si la loi de son pays l'autorise
  • Oui, si sa première épouse est d'accord
  • Non, sauf s'il divorce dans les cinq ans

Không được kết hôn lần thứ hai khi cuộc hôn nhân đầu chưa chấm dứt. Song hôn là một tội, và người sống trong tình trạng đa thê ở Pháp không thể được cấp thẻ thường trú (carte de résident).

Les parents d'Aïcha, 19 ans, veulent la marier avec un cousin qu'elle ne veut pas épouser. Ils disent que c'est la tradition. Que dit la loi ?

Cha mẹ của Aïcha, 19 tuổi, muốn gả cô cho một người anh họ mà cô không muốn cưới. Họ nói đó là truyền thống. Luật nói gì?

  • ✓ Le mariage exige le libre consentement des deux époux
  • Les parents décident du mariage de leurs enfants
  • La tradition familiale passe avant la loi
  • Elle doit accepter si le mariage est religieux

Không có hôn nhân nếu không có sự đồng ý tự nguyện (Bộ luật Dân sự, Điều 146). Hôn nhân cưỡng ép bị trừng phạt, và dùng bạo lực hay đe dọa để ép ai kết hôn là một tội. Aïcha có thể gọi số 3919 hoặc cảnh sát.

Yasmine, 16 ans, apprend que ses parents veulent l'emmener en vacances dans leur pays d'origine pour la marier de force. Que peut-elle faire ?

Yasmine, 16 tuổi, biết rằng cha mẹ muốn đưa cô về nước gốc trong kỳ nghỉ để ép cô kết hôn. Cô có thể làm gì?

  • ✓ Demander de l'aide au 119, à l'école ou à la police
  • Rien, car le mariage aura lieu à l'étranger
  • Accepter, car ses parents décident jusqu'à 18 ans
  • Attendre d'être mariée pour demander le divorce

Hôn nhân cưỡng ép bị cấm, kể cả ở nước ngoài: luật Pháp cũng trừng phạt hành vi lừa đưa một người ra nước ngoài để ép kết hôn. Với trẻ vị thành niên, số 119 (trẻ em gặp nguy hiểm) miễn phí và hoạt động 24/24.

Nicolas et Ana veulent seulement se marier à l'église, sans passer par la mairie. Que dit la loi française ?

Nicolas và Ana chỉ muốn làm lễ cưới ở nhà thờ, không qua tòa thị chính. Luật Pháp nói gì?

  • ✓ Seul le mariage civil à la mairie a une valeur légale
  • Le mariage religieux suffit s'il est célébré en France
  • Ils doivent d'abord se marier à l'église
  • Le prêtre peut les marier à la place du maire

Ở Pháp, chỉ hôn nhân dân sự do viên chức hộ tịch cử hành tại tòa thị chính mới được pháp luật công nhận. Chức sắc tôn giáo không được làm lễ cưới tôn giáo trước khi có hôn nhân dân sự.

Ivan doit remplir un formulaire officiel pour une démarche à la préfecture. Dans quelle langue doit-il le remplir ?

Ivan phải điền một mẫu đơn chính thức để làm thủ tục tại préfecture. Anh phải điền bằng ngôn ngữ nào?

  • ✓ En français, langue de la République
  • Dans sa langue maternelle
  • En anglais, langue internationale
  • Dans n'importe quelle langue de l'Union européenne

Điều 2 Hiến pháp ghi: « Ngôn ngữ của nền Cộng hòa là tiếng Pháp. » Luật Toubon năm 1994 bắt buộc dùng tiếng Pháp trong dịch vụ công và giấy tờ chính thức.

Pour son dossier de titre de séjour, Thanh doit fournir son acte de naissance rédigé en vietnamien. Que doit-il faire ?

Để làm hồ sơ thẻ cư trú, Thanh phải nộp giấy khai sinh viết bằng tiếng Việt. Anh phải làm gì?

  • ✓ Le faire traduire en français par un traducteur assermenté
  • Le donner tel quel, l'agent le fera traduire
  • Le traduire lui-même et le signer
  • Le faire traduire en anglais par un ami

Giấy tờ chính thức nước ngoài phải kèm bản dịch tiếng Pháp do phiên dịch viên tuyên thệ (được tòa phúc thẩm công nhận) thực hiện. Tiếng Pháp là ngôn ngữ của hành chính.

Lucas veut créer une association de football dans son quartier. Combien de personnes faut-il au minimum pour créer une association ?

Lucas muốn lập một hội bóng đá trong khu phố. Cần tối thiểu bao nhiêu người để thành lập một hội?

  • ✓ Deux personnes
  • Une seule personne
  • Dix personnes
  • Cinquante personnes

Theo luật ngày 1/7/1901, hội là một thỏa thuận giữa « hai người trở lên » cùng góp kiến thức hoặc hoạt động, với mục đích không phải để chia lợi nhuận.

Mei, de nationalité chinoise, vit en France avec un titre de séjour. Elle veut devenir présidente d'une association culturelle. A-t-elle le droit ?

Mei, quốc tịch Trung Quốc, sống ở Pháp với thẻ cư trú. Cô muốn làm chủ tịch một hội văn hóa. Cô có quyền không?

  • ✓ Oui, les étrangers peuvent créer et diriger une association
  • Non, seuls les Français peuvent diriger une association
  • Oui, mais seulement après dix ans en France
  • Non, elle peut seulement être membre

Từ luật ngày 9/10/1981, người nước ngoài được tự do thành lập, lãnh đạo hoặc tham gia hội. Tự do lập hội là nguyên tắc cơ bản được pháp luật nền Cộng hòa công nhận.

Karim et ses amis veulent créer une association pour aider les personnes âgées. Doivent-ils obtenir une autorisation du préfet ?

Karim và bạn bè muốn lập một hội giúp đỡ người cao tuổi. Họ có phải xin phép tỉnh trưởng không?

  • ✓ Non, il suffit de la déclarer pour qu'elle ait une existence légale
  • Oui, le préfet doit donner son accord
  • Oui, le maire doit voter pour la création
  • Non, mais ils doivent payer une taxe de création

Việc thành lập hội là tự do: không cần xin phép. Để hội có tư cách pháp nhân (mở tài khoản, nhận trợ cấp), chỉ cần khai báo miễn phí tại préfecture, và việc khai báo được đăng trên Công báo (Journal officiel).

Amina veut divorcer, mais son mari refuse et dit qu'une femme ne peut pas demander le divorce. A-t-il raison ?

Amina muốn ly hôn nhưng chồng cô không đồng ý và nói rằng phụ nữ không được xin ly hôn. Anh ta nói đúng không?

  • ✓ Non, la femme peut demander le divorce comme l'homme
  • Oui, seul le mari peut demander le divorce
  • Oui, si le mariage a eu lieu à l'étranger
  • Non, mais elle doit avoir l'accord de sa famille

Vợ chồng có quyền và nghĩa vụ như nhau. Cả vợ lẫn chồng đều có thể xin ly hôn; thẩm phán có thể tuyên ly hôn ngay cả khi người kia không đồng ý (ví dụ sau một năm ly thân).

Pierre est aveugle. Un restaurant refuse de le laisser entrer avec son chien guide. Est-ce légal ?

Pierre bị mù. Một nhà hàng từ chối cho anh vào cùng chó dẫn đường. Điều này có hợp pháp không?

  • ✓ Non, les chiens guides doivent être acceptés dans les lieux ouverts au public
  • Oui, les animaux sont interdits dans les restaurants
  • Oui, le restaurant choisit ses clients
  • Non, sauf si d'autres clients ont peur

Pháp luật bảo đảm người khuyết tật được vào nơi công cộng cùng chó dẫn đường hoặc chó hỗ trợ. Từ chối sẽ bị phạt tiền, và từ chối phục vụ vì khuyết tật cũng là phân biệt đối xử.

Hệ thống thể chế và chính trị (46)

Câu hỏi kiến thức (danh sách chính thức)

Qui nomme le Premier ministre ?

Ai bổ nhiệm Thủ tướng (Premier ministre)?

  • ✓ Le président de la République
  • Le président du Sénat
  • Les citoyens, par un vote
  • Le Conseil constitutionnel

Theo Điều 8 Hiến pháp, Tổng thống Cộng hòa bổ nhiệm Thủ tướng. Thủ tướng không do công dân bầu trực tiếp.

Le Parlement est composé :

Nghị viện (Parlement) gồm có:

  • ✓ de l'Assemblée nationale et du Sénat
  • du Gouvernement et du Sénat
  • de l'Assemblée nationale et du Conseil d'État
  • des maires et des préfets

Nghị viện có hai viện: Quốc hội (các dân biểu) và Thượng viện (các thượng nghị sĩ). Chính phủ không thuộc Nghị viện.

Qu'est-ce que le pouvoir exécutif ? Le pouvoir :

Quyền hành pháp là gì? Là quyền:

  • ✓ d'appliquer les lois et de gouverner le pays
  • de voter les lois
  • de juger les personnes qui ne respectent pas la loi
  • de vérifier que les lois respectent la Constitution

Quyền hành pháp thi hành luật và điều hành đất nước: thuộc về Tổng thống và Chính phủ. Làm luật là quyền lập pháp; xét xử là quyền tư pháp.

Les dirigeants sont élus par les citoyens dans :

Các nhà lãnh đạo được công dân bầu ra trong:

  • ✓ une démocratie
  • une dictature
  • une monarchie absolue
  • un régime militaire

Trong một nền dân chủ, quyền lực đến từ nhân dân: công dân chọn người lãnh đạo qua bầu cử tự do. Nguyên tắc của Pháp là « chính quyền của dân, do dân và vì dân ».

A-t-on le droit de ne pas respecter une loi ?

Người ta có quyền không tuân thủ một đạo luật không?

  • ✓ Non, tout le monde doit respecter la loi
  • Oui, si on n'est pas d'accord avec la loi
  • Oui, si on est étranger
  • Oui, si la loi est récente

Luật áp dụng cho tất cả mọi người và phải được tuân thủ, kể cả khi mình không đồng ý. Muốn thay đổi luật, có thể hành động một cách dân chủ (bầu cử, kiến nghị, biểu tình có khai báo), nhưng không được vi phạm.

Qui doit respecter la loi ?

Ai phải tuân thủ pháp luật?

  • ✓ Tout le monde, y compris les dirigeants
  • Seulement les citoyens français
  • Seulement les étrangers
  • Seulement les personnes majeures

Ở Pháp, luật pháp như nhau đối với tất cả: người Pháp, người nước ngoài, công dân và lãnh đạo. Đó là nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật và Nhà nước pháp quyền.

Quel est le rôle de l'autorité judiciaire ?

Vai trò của cơ quan tư pháp (autorité judiciaire) là gì?

  • ✓ Juger les litiges et sanctionner ceux qui ne respectent pas la loi
  • Voter les lois et le budget de l'État
  • Diriger la politique du pays
  • Organiser les élections municipales

Cơ quan tư pháp (thẩm phán và tòa án) giải quyết tranh chấp, xử phạt vi phạm và bảo vệ tự do cá nhân (Điều 66 Hiến pháp). Làm luật là vai trò của Nghị viện.

Quel pouvoir détient un juge ? Le pouvoir :

Thẩm phán (juge) nắm quyền gì? Quyền:

  • ✓ judiciaire
  • législatif
  • exécutif
  • constituant

Thẩm phán nắm quyền tư pháp: xét xử và áp dụng luật vào từng vụ việc. Quyền lập pháp thuộc Nghị viện, quyền hành pháp thuộc Tổng thống và Chính phủ.

L'autorité judiciaire est exercée par :

Quyền tư pháp được thực hiện bởi:

  • ✓ les juges et les tribunaux
  • les préfets
  • les députés et les sénateurs
  • les maires

Chính các thẩm phán tại tòa án thực thi công lý. Họ độc lập: Chính phủ không thể ra lệnh cho họ phải xét xử thế nào.

Que se passe-t-il si un ministre ne respecte pas la loi ?

Điều gì xảy ra nếu một bộ trưởng vi phạm pháp luật?

  • ✓ Il peut être poursuivi et condamné par la justice
  • Rien, car un ministre est au-dessus des lois
  • Il est seulement critiqué dans les journaux
  • Il est automatiquement nommé ambassadeur

Bộ trưởng phải tuân thủ luật như mọi người. Với vi phạm khi thi hành công vụ, bộ trưởng bị Tòa án Công lý Cộng hòa (Cour de justice de la République) xét xử; với các vi phạm khác, bị tòa án thông thường xét xử.

Qui est élu lors des élections législatives ?

Ai được bầu trong cuộc bầu cử lập pháp (élections législatives)?

  • ✓ Les députés
  • Les sénateurs
  • Le président de la République
  • Les conseillers municipaux

Bầu cử lập pháp dùng để bầu 577 dân biểu của Quốc hội. Còn thượng nghị sĩ do các « đại cử tri » bầu (bầu cử Thượng viện).

Combien de députés composent l’Assemblée nationale ?

Quốc hội (Assemblée nationale) có bao nhiêu dân biểu?

  • ✓ 577
  • 348
  • 500
  • 925

Quốc hội có 577 dân biểu. Cẩn thận: 348 là số thượng nghị sĩ.

Quand sont élus les sénateurs ?

Các thượng nghị sĩ được bầu khi nào?

  • ✓ Tous les 3 ans, pour la moitié des sièges
  • Tous les 5 ans, en même temps que le Président
  • Tous les 7 ans, pour tous les sièges
  • Chaque année, pour un tiers des sièges

Thượng nghị sĩ có nhiệm kỳ 6 năm, nhưng Thượng viện được bầu lại một nửa mỗi 3 năm (lần gần nhất vào tháng 9/2026). Họ được bầu gián tiếp bởi các « đại cử tri » (chủ yếu là đại biểu địa phương).

Qui est élu lors des élections municipales ?

Ai được bầu trong cuộc bầu cử cấp xã (élections municipales)?

  • ✓ Les conseillers municipaux
  • Les députés
  • Les préfets
  • Les sénateurs

Trong bầu cử cấp xã, cử tri bầu các ủy viên hội đồng xã. Sau đó hội đồng xã bầu thị trưởng trong số các thành viên. Tỉnh trưởng không bao giờ được bầu: họ được bổ nhiệm.

Qui est élu lors des élections présidentielles ?

Ai được bầu trong cuộc bầu cử tổng thống?

  • ✓ Le président de la République
  • Le Premier ministre
  • Le président du Sénat
  • Les ministres

Bầu cử tổng thống dùng để bầu Tổng thống Cộng hòa, theo phổ thông đầu phiếu trực tiếp, nhiệm kỳ 5 năm. Thủ tướng và các bộ trưởng được bổ nhiệm, không phải bầu.

À partir de quel âge a-t-on le droit de voter ?

Từ bao nhiêu tuổi thì được quyền bỏ phiếu?

  • ✓ 18 ans
  • 16 ans
  • 21 ans
  • 25 ans

Ở Pháp, được bỏ phiếu từ 18 tuổi (tuổi thành niên từ năm 1974). Thanh niên Pháp đã đăng ký nghĩa vụ (recensement) được tự động ghi tên vào danh sách cử tri khi đủ 18 tuổi.

Pour combien de temps est élu le président de la République française ?

Tổng thống Cộng hòa Pháp được bầu với nhiệm kỳ bao lâu?

  • ✓ 5 ans
  • 7 ans
  • 4 ans
  • 6 ans

Tổng thống được bầu với nhiệm kỳ 5 năm (từ năm 2000). Trước đó là 7 năm. Tổng thống không được làm quá hai nhiệm kỳ liên tiếp.

Pour combien de temps sont élus les députés ?

Các dân biểu được bầu với nhiệm kỳ bao lâu?

  • ✓ 5 ans
  • 6 ans
  • 4 ans
  • 7 ans

Dân biểu được bầu với nhiệm kỳ 5 năm, trừ khi Tổng thống giải tán Quốc hội trước thời hạn. Còn thượng nghị sĩ có nhiệm kỳ 6 năm.

Pour combien de temps sont élus les sénateurs ?

Các thượng nghị sĩ được bầu với nhiệm kỳ bao lâu?

  • ✓ 6 ans
  • 5 ans
  • 9 ans
  • 4 ans

Thượng nghị sĩ có nhiệm kỳ 6 năm (trước cải cách năm 2003 là 9 năm). Một nửa Thượng viện được bầu lại mỗi 3 năm.

Qui possède le pouvoir exécutif ?

Ai nắm quyền hành pháp?

  • ✓ Le président de la République et le Gouvernement
  • Le Parlement
  • Les juges
  • Le Conseil constitutionnel

Quyền hành pháp được chia sẻ giữa Tổng thống và Chính phủ (do Thủ tướng đứng đầu). Nghị viện nắm quyền lập pháp, thẩm phán nắm quyền tư pháp.

Quelle condition est nécessaire pour voter aux élections ?

Điều kiện nào là cần thiết để bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử?

  • ✓ Avoir la nationalité française et au moins 18 ans
  • Être propriétaire d'un logement
  • Payer l'impôt sur le revenu
  • Avoir un diplôme

Để bỏ phiếu cần có quốc tịch Pháp, đủ 18 tuổi, có quyền công dân và có tên trong danh sách cử tri. Công dân EU cũng được bỏ phiếu bầu cử cấp xã và châu Âu. Không có điều kiện về tài sản hay bằng cấp.

Qui peut voter aux élections en France ?

Ai có thể bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử ở Pháp?

  • ✓ Les citoyens français majeurs inscrits sur les listes électorales
  • Toutes les personnes qui habitent en France
  • Seulement les personnes qui paient des impôts
  • Seulement les hommes de plus de 21 ans

Quyền bầu cử thuộc về người Pháp đã thành niên, có quyền công dân và có tên trong danh sách cử tri. Người nước ngoài ngoài EU không được bỏ phiếu. Phụ nữ có quyền bầu cử từ năm 1944.

Que signifie « suffrage universel » ?

« Phổ thông đầu phiếu » (suffrage universel) nghĩa là gì?

  • ✓ Tous les citoyens majeurs peuvent voter, sans distinction
  • Seuls les citoyens riches peuvent voter
  • Seuls les hommes peuvent voter
  • Les citoyens votent pour tous les pays du monde

Phổ thông đầu phiếu nghĩa là mọi công dân đã thành niên đều được bỏ phiếu, không phân biệt giới tính, tài sản hay nguồn gốc. Trước đây có chế độ bầu cử « theo mức thuế » chỉ dành cho người giàu.

Concernant les partis politiques, quelle proposition est correcte ?

Về các đảng phái chính trị, phát biểu nào là đúng?

  • ✓ Ils se forment et exercent leur activité librement
  • Un seul parti politique est autorisé en France
  • Ils sont tous créés par le président de la République
  • Il faut l'autorisation du préfet pour y adhérer

Điều 4 Hiến pháp quy định các đảng « được tự do thành lập và hoạt động ». Họ phải tôn trọng dân chủ và chủ quyền quốc gia. Đa nguyên (nhiều đảng) là một bảo đảm của nền dân chủ.

Quel est le rôle des députés ?

Vai trò của các dân biểu là gì?

  • ✓ Voter les lois et contrôler l'action du Gouvernement
  • Juger les personnes accusées d'un crime
  • Diriger les forces armées
  • Représenter l'État dans les départements

Dân biểu biểu quyết luật, giám sát Chính phủ và đánh giá các chính sách công. Họ có thể lật đổ Chính phủ bằng một kiến nghị bất tín nhiệm (motion de censure). Đại diện Nhà nước tại tỉnh là vai trò của tỉnh trưởng.

La séparation des pouvoirs est un principe fondamental. Quels sont les trois pouvoirs concernés ?

Tam quyền phân lập là một nguyên tắc cơ bản. Ba quyền đó là gì?

  • ✓ Les pouvoirs exécutif, législatif et judiciaire
  • Les pouvoirs militaire, religieux et économique
  • Les pouvoirs national, régional et municipal
  • Les pouvoirs médiatique, financier et politique

Ba quyền là: hành pháp (thi hành luật), lập pháp (làm luật) và tư pháp (xét xử). Ý tưởng này đến từ Montesquieu và có trong Điều 16 Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền (DDHC).

Qui possède le pouvoir législatif ?

Ai nắm quyền lập pháp?

  • ✓ Le Parlement (Assemblée nationale et Sénat)
  • Le président de la République seul
  • Les juges
  • Les préfets

Quyền lập pháp thuộc về Nghị viện, gồm Quốc hội và Thượng viện: Nghị viện biểu quyết luật. Công dân cũng có thể trực tiếp thông qua luật bằng trưng cầu dân ý.

Qui sanctionne l'auteur d'un vol ?

Ai trừng phạt kẻ trộm cắp?

  • ✓ Le juge (la justice)
  • La victime du vol
  • Le maire de la commune
  • La police

Chính thẩm phán (ngành tư pháp) tuyên hình phạt, ví dụ phạt tiền hoặc phạt tù. Cảnh sát điều tra và bắt giữ, nhưng không kết án. Tự xử (tự trả thù) là bị cấm.

Qui élit les députés ?

Ai bầu ra các dân biểu?

  • ✓ Les citoyens, au suffrage universel direct
  • Les sénateurs
  • Le président de la République
  • Les maires et les conseillers municipaux

Dân biểu do công dân trực tiếp bầu trong bầu cử lập pháp. Đừng nhầm: thượng nghị sĩ do các đại cử tri (đại biểu địa phương) bầu, tức là bầu gián tiếp.

Qui vote les lois ?

Ai biểu quyết thông qua luật?

  • ✓ Le Parlement
  • Le Conseil constitutionnel
  • Le préfet
  • Le Conseil des ministres

Luật do Nghị viện (Quốc hội và Thượng viện) biểu quyết. Chính phủ có thể đề xuất dự luật, nhưng Nghị viện mới là nơi biểu quyết. Nhân dân cũng có thể thông qua luật bằng trưng cầu dân ý.

Qui réside au palais de l'Élysée ?

Ai sống tại điện Élysée (palais de l'Élysée)?

  • ✓ Le président de la République
  • Le Premier ministre
  • Le président du Sénat
  • Le maire de Paris

Điện Élysée ở Paris là nơi ở chính thức của Tổng thống. Thủ tướng làm việc tại dinh Matignon; Thượng viện họp tại cung Luxembourg.

Combien y a-t-il de départements en France ?

Nước Pháp có bao nhiêu tỉnh (département)?

  • ✓ 101
  • 95
  • 120
  • 87

Pháp có 101 tỉnh: 96 tỉnh ở chính quốc và 5 tỉnh hải ngoại (Guadeloupe, Martinique, Guyane, La Réunion, Mayotte).

Qui représente l'État dans un département ?

Ai đại diện cho Nhà nước tại một tỉnh?

  • ✓ Le préfet
  • Le maire
  • Le président du conseil départemental
  • Le député

Tỉnh trưởng (préfet) đại diện Nhà nước tại tỉnh. Họ do Tổng thống bổ nhiệm, không do bầu. Còn chủ tịch hội đồng tỉnh là người được bầu của chính quyền địa phương.

Qui dirige la commune ?

Ai điều hành xã (commune)?

  • ✓ Le maire, avec le conseil municipal
  • Le préfet
  • Le député de la circonscription
  • Le président de la région

Xã được điều hành bởi thị trưởng và hội đồng xã, nhiệm kỳ 6 năm. Thị trưởng thực hiện các quyết định của hội đồng xã.

Est-ce que le président de la République a tous les pouvoirs ?

Tổng thống Cộng hòa có nắm mọi quyền lực không?

  • ✓ Non, ses pouvoirs sont limités par la Constitution
  • Oui, il décide seul de tout
  • Oui, il peut changer les lois sans le Parlement
  • Oui, il peut donner des ordres aux juges

Nhờ tam quyền phân lập, Tổng thống không thể làm luật (vai trò của Nghị viện) cũng không thể xét xử (vai trò của thẩm phán). Tổng thống phải tôn trọng Hiến pháp.

Qui est le préfet ?

Tỉnh trưởng (préfet) là ai?

  • ✓ Le représentant de l'État dans le département
  • Un élu choisi par les habitants du département
  • Le chef de la police municipale
  • Le juge le plus important du département

Tỉnh trưởng là một công chức cấp cao do Tổng thống bổ nhiệm tại Hội đồng Bộ trưởng. Họ đại diện Nhà nước và Chính phủ tại tỉnh; chính tòa tỉnh (préfecture) cấp thẻ cư trú.

Quel est le rôle du Parlement ?

Vai trò của Nghị viện là gì?

  • ✓ Voter les lois et contrôler le Gouvernement
  • Nommer le président de la République
  • Juger les crimes et les délits
  • Diriger l'administration des communes

Nghị viện biểu quyết luật, giám sát hoạt động của Chính phủ và đánh giá các chính sách công (Điều 24). Nghị viện cũng biểu quyết ngân sách nhà nước hằng năm.

Quel est le régime politique de la France aujourd'hui ?

Chế độ chính trị của Pháp ngày nay là gì?

  • ✓ Une république démocratique
  • Une monarchie constitutionnelle
  • Un empire
  • Une dictature

Pháp là một nền Cộng hòa « không thể chia cắt, thế tục, dân chủ và xã hội » (Điều 1). Từ năm 1958 là nền Cộng hòa thứ V. Anh hay Tây Ban Nha mới là các nước quân chủ lập hiến.

Combien d'États font partie de l'Union européenne au 1er janvier 2025 ?

Liên minh châu Âu có bao nhiêu quốc gia thành viên vào ngày 1/1/2025?

  • ✓ 27
  • 28
  • 25
  • 30

Vào ngày 1/1/2025, Liên minh châu Âu có 27 quốc gia thành viên. Trước khi Anh rời khỏi năm 2020 thì có 28.

Quel État n'est pas membre de l'Union européenne ?

Quốc gia nào KHÔNG phải là thành viên Liên minh châu Âu?

  • ✓ La Suisse
  • La Belgique
  • Le Portugal
  • La Pologne

Thụy Sĩ không phải là thành viên EU, dù nằm giữa các nước thành viên. Bỉ, Bồ Đào Nha và Ba Lan đều là thành viên.

Quelle condition est nécessaire pour voter aux élections européennes ?

Điều kiện nào là cần thiết để bỏ phiếu bầu cử châu Âu?

  • ✓ Être citoyen d'un pays de l'Union européenne et majeur
  • Être né sur le continent européen
  • Habiter en Europe depuis au moins 10 ans
  • Parler au moins deux langues européennes

Để bỏ phiếu bầu cử châu Âu tại Pháp, phải là người Pháp hoặc công dân một nước EU khác, đủ 18 tuổi và có tên trong danh sách cử tri. Người nước ngoài ngoài EU không được bỏ phiếu.

À quelle fréquence les élections européennes sont-elles organisées ?

Bầu cử châu Âu được tổ chức bao lâu một lần?

  • ✓ Tous les 5 ans
  • Tous les 4 ans
  • Tous les 6 ans
  • Tous les 7 ans

Các nghị sĩ châu Âu được bầu với nhiệm kỳ 5 năm. Cuộc bầu cử gần nhất diễn ra tháng 6/2024; lần tới dự kiến vào năm 2029.

Quel pays est un pays fondateur de l'Union européenne ?

Nước nào là một nước sáng lập Liên minh châu Âu?

  • ✓ L'Italie
  • L'Espagne
  • Le Royaume-Uni
  • La Suède

Sáu nước sáng lập (1951-1957) là: Pháp, Đức, Ý, Bỉ, Hà Lan và Luxembourg. Tây Ban Nha gia nhập năm 1986, Anh năm 1973, Thụy Điển năm 1995.

Quelle est la monnaie utilisée en France ?

Đồng tiền được sử dụng ở Pháp là gì?

  • ✓ L'euro
  • Le franc
  • Le dollar
  • La livre

Đồng tiền của Pháp là euro (€), thay thế đồng franc từ năm 2002. Euro được 20 nước EU sử dụng (21 nước kể từ khi Bulgaria gia nhập ngày 1/1/2026).

Qui élit les députés européens ?

Ai bầu ra các nghị sĩ châu Âu?

  • ✓ Les citoyens européens, au suffrage universel direct
  • Les gouvernements des États membres
  • Les députés de l'Assemblée nationale
  • La Commission européenne

Từ năm 1979, các nghị sĩ châu Âu được công dân EU bầu trực tiếp tại từng nước thành viên. Pháp bầu 81 nghị sĩ.

Quand célèbre-t-on la journée de l'Europe ?

Ngày châu Âu được kỷ niệm vào ngày nào?

  • ✓ Le 9 mai
  • Le 14 juillet
  • Le 1er mai
  • Le 11 novembre

Ngày châu Âu là ngày 9/5, tưởng nhớ Tuyên bố của Robert Schuman ngày 9/5/1950, khởi đầu của công cuộc xây dựng châu Âu.

Quyền và nghĩa vụ (69)

Câu hỏi kiến thức (danh sách chính thức)

Comment s’appelle la Constitution actuelle de la France ?

Hiến pháp hiện hành của Pháp được gọi là gì?

  • ✓ La Constitution de la Ve République
  • La Constitution de la IIIe République
  • La Charte de 1814
  • La Constitution de l'an I

Hiến pháp hiện hành là Hiến pháp của nền Cộng hòa thứ Năm, được thông qua bằng trưng cầu dân ý và ban hành ngày 4/10/1958. Mẹo nhớ: « Ve » = nền Cộng hòa thứ 5, từ năm 1958.

Comment s'appelle le texte qui énonce les droits et devoirs des personnes résidant en France ?

Văn bản nêu lên các quyền và nghĩa vụ của những người cư trú tại Pháp được gọi là gì?

  • ✓ La Déclaration des droits de l'homme et du citoyen
  • Le Code de la route
  • Le traité de Maastricht
  • L'édit de Nantes

Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền năm 1789 nêu các quyền của mỗi người; lời mở đầu nói rằng Tuyên ngôn nhắc nhở mọi người về « quyền và nghĩa vụ của họ ». Văn bản này là một phần của Hiến pháp hiện hành.

Concernant les droits individuels, quelle proposition est correcte ?

Về các quyền cá nhân, phát biểu nào là đúng?

  • ✓ Chacun a droit au respect de sa vie privée
  • Les hommes ont plus de droits que les femmes
  • Les droits individuels sont réservés aux Français
  • La police peut lire le courrier de chacun sans autorisation

Bộ luật Dân sự (Điều 9) bảo đảm cho mọi người quyền được tôn trọng đời sống riêng tư, bất kể quốc tịch. Các quyền cá nhân là như nhau đối với nam và nữ.

De quelle année date la Déclaration des droits de l’homme et du citoyen ?

Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền có từ năm nào?

  • ✓ 1789
  • 1792
  • 1848
  • 1958

Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền được thông qua ngày 26/8/1789, vào đầu cuộc Cách mạng Pháp. Năm 1958 là năm của Hiến pháp hiện hành.

Lequel de ces droits est un droit fondamental ?

Quyền nào sau đây là một quyền cơ bản?

  • ✓ La liberté d'expression
  • Le droit de se faire justice soi-même
  • Le droit de ne pas payer d'impôts
  • Le droit de conduire sans permis

Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản được bảo đảm bởi Điều 11 của DDHC. Ở Pháp, không ai được tự xử: đó là việc của tòa án.

Parmi ces textes, lequel garantit les droits et libertés en France ?

Trong các văn bản sau, văn bản nào bảo đảm các quyền và tự do tại Pháp?

  • ✓ La Constitution de 1958
  • Le Code de la route
  • Le Code général des impôts
  • Le Concordat de 1801

Hiến pháp năm 1958, cùng với lời mở đầu (dẫn chiếu tới DDHC 1789, lời mở đầu Hiến pháp 1946 và Hiến chương Môi trường), bảo đảm các quyền và tự do. Hội đồng Bảo hiến (Conseil constitutionnel) giám sát việc tôn trọng các quyền này.

Qu’est-ce que la liberté d’expression ?

Tự do ngôn luận là gì?

  • ✓ Le droit d'exprimer librement ses opinions, dans le respect de la loi
  • Le droit de dire n'importe quoi sans aucune limite
  • Le droit de parler seulement de politique
  • Le droit de critiquer uniquement le gouvernement étranger

Tự do ngôn luận cho phép nói và viết điều mình nghĩ (DDHC, Điều 11). Quyền này có giới hạn do luật định: phỉ báng, lăng mạ, kích động thù hận đều bị trừng phạt.

Quel droit permet à une personne de se défendre devant la justice ?

Quyền nào cho phép một người tự bào chữa trước tòa án?

  • ✓ Le droit à un avocat (droits de la défense)
  • Le droit de grève
  • Le droit de vote
  • Le droit de propriété

Quyền bào chữa cho phép mọi người được luật sư hỗ trợ và trình bày lý lẽ của mình trước thẩm phán. Nếu không đủ tiền, trợ giúp pháp lý (aide juridictionnelle) có thể chi trả luật sư.

Quel est le texte fondateur établissant en France les droits et les devoirs de chaque citoyen ?

Văn bản nền tảng xác lập tại Pháp các quyền và nghĩa vụ của mỗi công dân là gì?

  • ✓ La Déclaration des droits de l'homme et du citoyen de 1789
  • Le Code civil de 1804
  • L'édit de Nantes de 1598
  • Le traité de Rome de 1957

DDHC năm 1789 là văn bản nền tảng về quyền của công dân; nó nhắc nhở mỗi người về « quyền và nghĩa vụ của mình ». Ngày nay văn bản này vẫn có giá trị hiến pháp.

Quel texte a été adopté pendant la Révolution française ?

Văn bản nào đã được thông qua trong thời kỳ Cách mạng Pháp?

  • ✓ La Déclaration des droits de l'homme et du citoyen
  • La Constitution de 1958
  • L'édit de Nantes
  • La Charte de l'environnement

DDHC được thông qua ngày 26/8/1789, vài tuần sau sự kiện chiếm ngục Bastille. Chỉ dụ Nantes có từ năm 1598 và Hiến chương Môi trường từ năm 2004.

Quelle liberté permet à une personne de ne pas avoir de religion ?

Quyền tự do nào cho phép một người không theo tôn giáo nào?

  • ✓ La liberté de conscience
  • La liberté de la presse
  • La liberté de circulation
  • La liberté d'entreprendre

Tự do tư tưởng và tín ngưỡng cho phép tin hoặc không tin vào tôn giáo, và được thay đổi tôn giáo. Quyền này được bảo đảm bởi luật ngày 9/12/1905 và DDHC (Điều 10).

Une femme peut avorter :

Một phụ nữ có thể phá thai:

  • ✓ jusqu'à la fin de la 14e semaine de grossesse
  • seulement avec l'accord de son mari
  • seulement si elle est mariée
  • jamais, c'est interdit en France

IVG (phá thai tự nguyện) được phép đến hết tuần thứ 14 của thai kỳ (luật ngày 2/3/2022). Đây là quyết định của riêng người phụ nữ; từ năm 2024, quyền tự do này được ghi vào Hiến pháp.

Est-il toujours possible de divorcer ?

Có phải lúc nào cũng có thể ly hôn không?

  • ✓ Oui, chaque époux peut demander le divorce
  • Non, seul le mari peut demander le divorce
  • Non, il faut l'accord de la famille
  • Non, le divorce est interdit après 10 ans de mariage

Ở Pháp, cả chồng lẫn vợ đều có thể yêu cầu ly hôn, ngay cả khi người kia không đồng ý (ví dụ sau một năm ly thân). Không bao giờ cần sự đồng ý của gia đình.

La peine de mort est :

Án tử hình:

  • ✓ abolie en France
  • appliquée pour les crimes les plus graves
  • décidée par le Président de la République
  • autorisée en temps de paix

Án tử hình bị bãi bỏ ở Pháp theo luật ngày 9/10/1981, do Robert Badinter đề xuất. Từ năm 2007, lệnh cấm này được ghi vào Hiến pháp (Điều 66-1).

Concernant les limites aux libertés individuelles, quelle proposition est correcte ?

Về giới hạn của các quyền tự do cá nhân, phát biểu nào là đúng?

  • ✓ La loi peut limiter les libertés pour protéger les droits des autres
  • Les libertés individuelles n'ont aucune limite
  • Seul le maire peut fixer les limites des libertés
  • Les libertés sont limitées selon la religion de chacun

Theo DDHC (Điều 4), tự do là được làm mọi điều không gây hại cho người khác, và giới hạn của nó do luật định. Mẹo nhớ: « tự do của tôi dừng lại ở nơi tự do của người khác bắt đầu ».

En France, est-ce légal d'être marié à plusieurs personnes en même temps ?

Ở Pháp, kết hôn với nhiều người cùng một lúc có hợp pháp không?

  • ✓ Non, la polygamie est interdite
  • Oui, si toutes les épouses sont d'accord
  • Oui, si le mariage a eu lieu à l'étranger
  • Oui, pour certaines religions

Ở Pháp, không thể kết hôn lần thứ hai khi cuộc hôn nhân thứ nhất chưa chấm dứt (Bộ luật Dân sự, Điều 147). Song hôn là một tội (délit), và chế độ đa thê khiến không thể được cấp thẻ cư trú dài hạn (carte de résident).

Faut-il réduire ses déchets ?

Có cần giảm lượng rác thải của mình không?

  • ✓ Oui, pour protéger l'environnement
  • Non, c'est seulement le travail de la mairie
  • Non, cela ne concerne que les entreprises
  • Non, le tri suffit à tout régler

Mỗi người phải góp phần bảo vệ môi trường (Hiến chương Môi trường, Điều 2). Giảm rác thải là việc làm đầu tiên: loại rác tốt nhất là loại rác mình không tạo ra.

Jeter une bouteille dans la rue est :

Vứt một cái chai ra đường là:

  • ✓ une infraction punie d'une amende
  • un geste autorisé si la rue est sale
  • un geste autorisé la nuit
  • un crime jugé par la cour d'assises

Vứt rác trên đường công cộng là một vi phạm hành chính (contravention), bị phạt tiền (mức phạt cố định 135 €). Phải bỏ rác vào thùng rác.

Pourquoi les libertés individuelles peuvent-elles être limitées ?

Tại sao các quyền tự do cá nhân có thể bị giới hạn?

  • ✓ Pour protéger les droits des autres et l'ordre public
  • Pour favoriser une religion
  • Pour punir les personnes étrangères
  • Pour faire plaisir au gouvernement

Pháp luật có thể giới hạn các quyền tự do để bảo vệ người khác, an ninh và trật tự công cộng (DDHC, Điều 4 và 5). Những giới hạn này phải do luật quy định và tương xứng.

Que doit faire une personne en cas d’accident ?

Một người phải làm gì khi có tai nạn?

  • ✓ Protéger, alerter les secours et porter secours si possible
  • Partir rapidement pour ne pas avoir de problème
  • Prendre des photos et les publier sur internet
  • Attendre le lendemain pour prévenir la police

Cần bảo vệ (tránh tai nạn tiếp theo), báo động (15 cấp cứu SAMU, 17 cảnh sát, 18 cứu hỏa hoặc 112) và sơ cứu. Không giúp đỡ người gặp nguy hiểm là một tội (délit).

Que permet la citoyenneté française ?

Quốc tịch Pháp (tư cách công dân Pháp) cho phép điều gì?

  • ✓ Voter et être élu aux élections nationales
  • Ne plus payer d'impôts
  • Ne plus respecter la loi
  • Être dispensé de l'école pour ses enfants

Tư cách công dân Pháp mang lại các quyền chính trị: bầu cử và ứng cử ở mọi cuộc bầu cử, được làm một số công việc trong khu vực công. Nó cũng kèm theo nghĩa vụ, như tuân thủ pháp luật và đóng thuế.

Que risque une personne qui ne respecte pas la loi ?

Một người không tuân thủ pháp luật có thể bị gì?

  • ✓ Une sanction, comme une amende ou une peine de prison
  • Rien, si c'est la première fois
  • Seulement un avertissement oral du maire
  • Une sanction choisie par la victime

Không tuân thủ pháp luật có thể bị tòa án xử phạt: phạt tiền, lao động công ích, phạt tù tùy theo mức độ nghiêm trọng. « Không ai được coi là không biết luật ».

Quel est le rôle de la gendarmerie ?

Vai trò của lực lượng hiến binh (gendarmerie) là gì?

  • ✓ Assurer la sécurité, surtout dans les zones rurales et périurbaines
  • Juger les personnes accusées de crimes
  • Voter les lois
  • Collecter les impôts

Hiến binh quốc gia (gendarmerie) là một lực lượng quân sự bảo đảm an toàn cho người và tài sản, chủ yếu ở nông thôn và thị trấn nhỏ. Cảnh sát quốc gia (police) chủ yếu hoạt động ở các thành phố lớn; cả hai đều trực thuộc Bộ Nội vụ.

Quel est le rôle de la police ?

Vai trò của cảnh sát (police) là gì?

  • ✓ Protéger les personnes et les biens et maintenir l'ordre public
  • Juger et condamner les coupables
  • Voter le budget de l'État
  • Délivrer les diplômes

Cảnh sát quốc gia bảo đảm an toàn cho người và tài sản, duy trì trật tự công cộng và truy tìm người vi phạm, chủ yếu ở thành phố. Thẩm phán, chứ không phải cảnh sát, mới là người kết án.

Qu'est-ce qu'une infraction ?

Vi phạm pháp luật (infraction) là gì?

  • ✓ Un acte interdit par la loi et puni d'une sanction
  • Un simple désaccord entre voisins
  • Une décision prise par le maire
  • Un acte autorisé mais mal vu

Vi phạm (infraction) là hành vi bị pháp luật cấm và bị xử phạt. Có ba loại, từ nhẹ đến nặng: vi phạm hành chính (contravention), tội (délit), trọng tội (crime).

Comment peut-on réduire ses déchets ?

Làm thế nào để giảm lượng rác thải của mình?

  • ✓ En évitant les emballages inutiles et en réutilisant les objets
  • En jetant ses déchets dans la nature
  • En brûlant ses déchets dans son jardin
  • En mettant tous ses déchets dans la même poubelle

Để giảm rác thải, nên mua ít bao bì (hàng rời, túi dùng nhiều lần), sửa chữa, cho tặng và tái sử dụng đồ vật. Đốt rác vườn hoặc rác sinh hoạt ngoài trời về nguyên tắc bị cấm.

Déposer une machine à laver cassée sur le trottoir est :

Đặt một chiếc máy giặt hỏng trên vỉa hè là:

  • ✓ une infraction punie d'une amende
  • autorisé si on laisse un mot
  • autorisé le dimanche
  • une obligation pour le recyclage

Để đồ cồng kềnh trên vỉa hè là hành vi đổ rác trái phép (dépôt sauvage), bị phạt tiền. Phải mang đến bãi thu gom rác (déchetterie), dùng dịch vụ thu gom đồ cồng kềnh (encombrants) của tòa thị chính, hoặc trả lại cho người bán khi mua máy mới.

En quoi consiste la traite des êtres humains ?

Buôn bán người (traite des êtres humains) là gì?

  • ✓ Recruter, transporter ou héberger une personne pour l'exploiter
  • Aider une personne à trouver un logement
  • Embaucher une personne avec un contrat de travail
  • Accueillir un ami étranger chez soi

Buôn bán người là tuyển mộ, vận chuyển hoặc chứa chấp một người để bóc lột (ép mại dâm, lao động cưỡng bức, ép ăn xin…). Đây là tội rất nghiêm trọng, bị phạt 7 năm tù và 150 000 € tiền phạt, và có thể đến tù chung thân trong những trường hợp nghiêm trọng nhất.

Que doit faire une victime de violences ?

Nạn nhân của bạo lực nên làm gì?

  • ✓ Porter plainte auprès de la police ou de la gendarmerie
  • Garder le silence pour protéger sa famille
  • Se venger soi-même
  • Attendre que les violences s'arrêtent seules

Nạn nhân bạo lực có thể gọi 17 (hoặc 112) khi khẩn cấp và nộp đơn tố cáo tại đồn cảnh sát hoặc hiến binh. Số 3919 hỗ trợ miễn phí và ẩn danh cho phụ nữ bị bạo lực.

Quelle est l'infraction la plus grave ?

Loại vi phạm nào là nghiêm trọng nhất?

  • ✓ Le crime
  • Le délit
  • La contravention
  • L'incivilité

Trọng tội (giết người, hiếp dâm…) là loại vi phạm nghiêm trọng nhất: được xét xử bởi tòa đại hình (cour d'assises) hoặc tòa hình sự cấp tỉnh. Thứ tự: contravention < délit < crime.

Câu tình huống (ví dụ do ứng dụng biên soạn)

Leïla est souvent frappée et menacée par son mari. Elle veut parler à quelqu'un pour être conseillée, de façon anonyme et gratuite. Quel numéro peut-elle appeler ?

Leïla thường xuyên bị chồng đánh và đe dọa. Cô muốn nói chuyện với ai đó để được tư vấn, ẩn danh và miễn phí. Cô có thể gọi số nào?

  • ✓ Le 3919
  • Le 3949
  • Le 36 15
  • Le 118 218

Số 3919 (Violences Femmes Info) là đường dây quốc gia miễn phí và ẩn danh, hoạt động 24/24, 7 ngày/tuần, dành cho phụ nữ bị bạo lực. Khi gặp nguy hiểm tức thời, phải gọi số 17.

Un soir, Sophie entend des cris et des coups chez ses voisins. Une femme crie « Au secours ! ». Que doit faire Sophie immédiatement ?

Một buổi tối, Sophie nghe thấy tiếng la hét và tiếng đánh đập từ nhà hàng xóm. Một người phụ nữ kêu « Cứu tôi với! ». Sophie phải làm gì ngay?

  • ✓ Appeler la police au 17
  • Attendre le lendemain pour en parler
  • Écrire une lettre au maire
  • Ne rien faire, c'est une affaire privée

Bạo lực trong quan hệ vợ chồng không phải chuyện riêng: đó là tội phạm. Khi khẩn cấp, gọi số 17 (cảnh sát) hoặc 112; cũng có thể nhắn tin SMS đến số 114.

Thomas, enseignant, remarque qu'un de ses élèves a souvent des bleus et a peur de rentrer chez lui. Quel numéro peut-il appeler pour signaler un enfant en danger ?

Thomas, một giáo viên, nhận thấy một học sinh thường có vết bầm và sợ về nhà. Anh có thể gọi số nào để báo cáo một trẻ em gặp nguy hiểm?

  • ✓ Le 119
  • Le 115
  • Le 3919
  • Le 15

Số 119 « Allô Enfance en danger » miễn phí và hoạt động 24/24. Ai cũng có thể gọi, kể cả chính đứa trẻ. Số 115 là số chỗ ở khẩn cấp, số 15 là số cấp cứu y tế SAMU.

Pour punir son fils de 8 ans, Thanh lui donne des gifles et des fessées. Il dit que c'est son droit de parent. Que dit la loi ?

Để phạt con trai 8 tuổi, Thanh tát và đánh vào mông con. Anh nói đó là quyền của cha mẹ. Luật nói gì?

  • ✓ Les violences éducatives sont interdites depuis 2019
  • Les parents peuvent frapper légèrement leurs enfants
  • C'est permis jusqu'à l'âge de 10 ans
  • C'est interdit seulement à l'école

Luật ngày 10/7/2019 đã bổ sung vào Bộ luật Dân sự rằng quyền của cha mẹ được thực hiện « không có bạo lực thể chất hay tâm lý ». Đánh đòn, tát và làm nhục đều bị cấm, kể cả với mục đích giáo dục.

Rosa n'a pas de titre de séjour. Elle est victime de violences de la part de son compagnon. Peut-elle porter plainte ?

Rosa không có thẻ cư trú. Cô bị bạn đời bạo hành. Cô có thể nộp đơn tố cáo không?

  • ✓ Oui, toute victime peut porter plainte, même sans titre de séjour
  • Non, il faut d'abord régulariser sa situation
  • Non, seuls les Français peuvent porter plainte
  • Oui, mais seulement avec un avocat payant

Quyền tố cáo thuộc về mọi nạn nhân, bất kể quốc tịch hay tình trạng giấy tờ. Nạn nhân bạo lực gia đình còn có thể được bảo vệ, đôi khi được cấp thẻ cư trú, nhờ lệnh bảo vệ (ordonnance de protection).

Amina va au commissariat pour porter plainte contre son mari violent. L'agent lui dit : « C'est une histoire de famille, rentrez chez vous. » A-t-il le droit de refuser ?

Amina đến đồn cảnh sát để tố cáo người chồng bạo lực. Nhân viên nói: « Đây là chuyện gia đình, chị về nhà đi. » Anh ta có quyền từ chối không?

  • ✓ Non, la police doit enregistrer la plainte
  • Oui, les disputes familiales ne concernent pas la police
  • Oui, si elle n'a pas de certificat médical
  • Non, mais elle doit revenir avec un témoin

Cảnh sát và hiến binh bắt buộc phải tiếp nhận đơn tố cáo của nạn nhân, bất kể vi phạm xảy ra ở đâu. Giấy chứng nhận y tế hữu ích nhưng không bắt buộc để tố cáo.

Le mari de Mei la force à avoir des relations sexuelles alors qu'elle refuse. Il dit que c'est normal entre époux. Que dit la loi ?

Chồng của Mei ép cô quan hệ tình dục dù cô từ chối. Anh ta nói đó là chuyện bình thường giữa vợ chồng. Luật nói gì?

  • ✓ C'est un viol, même dans le mariage
  • C'est permis entre personnes mariées
  • C'est seulement une faute morale
  • C'est interdit seulement s'il y a des blessures

Hiếp dâm là trọng tội, bất kể mối quan hệ giữa thủ phạm và nạn nhân, kể cả trong hôn nhân. Việc thủ phạm là vợ/chồng còn là tình tiết tăng nặng.

Lucas pense que si une personne ne dit rien et ne se défend pas, elle est d'accord pour un acte sexuel. A-t-il raison ?

Lucas nghĩ rằng nếu một người không nói gì và không chống cự thì người đó đồng ý quan hệ tình dục. Anh ta nói đúng không?

  • ✓ Non, le silence ou l'absence de réaction ne vaut pas consentement
  • Oui, ne rien dire signifie être d'accord
  • Oui, si les deux personnes se connaissent
  • Non, seulement si la personne est mineure

Sự đồng ý phải tự nguyện và có hiểu biết, và có thể rút lại bất cứ lúc nào. Từ luật tháng 11/2025, Bộ luật Hình sự nêu rõ sự đồng ý không thể suy ra chỉ từ sự im lặng hay việc không phản ứng.

Au travail, le chef d'Ana lui fait souvent des remarques sexuelles qui la mettent mal à l'aise, malgré ses refus. Qu'est-ce que c'est ?

Ở nơi làm việc, sếp của Ana thường xuyên có những lời nói mang tính tình dục khiến cô khó chịu, dù cô đã từ chối. Đây là gì?

  • ✓ Du harcèlement sexuel, puni par la loi
  • Une simple plaisanterie autorisée
  • Un droit de l'employeur
  • Un problème seulement si elle est cadre

Lặp đi lặp lại những lời nói mang tính tình dục là quấy rối tình dục, một tội. Chủ lao động phải bảo vệ nhân viên. Ana có thể báo phòng nhân sự, thanh tra lao động, Défenseur des droits và nộp đơn tố cáo.

Dans la rue, un homme suit Sarah et lui lance des remarques sexistes et humiliantes. Que dit la loi ?

Ngoài đường, một người đàn ông đi theo Sarah và buông những lời phân biệt giới tính, làm nhục cô. Luật nói gì?

  • ✓ C'est un outrage sexiste, puni d'une amende
  • C'est permis dans l'espace public
  • C'est interdit seulement la nuit
  • C'est seulement de la drague autorisée

Xúc phạm giới tính hoặc tình dục (lời nói hay hành vi làm nhục mang tính tình dục hoặc phân biệt giới) bị phạt tiền, và trở thành tội hình sự trong một số trường hợp (ví dụ trên phương tiện giao thông hoặc với trẻ vị thành niên).

Julie et Ahmed sont séparés et ont un fils de 7 ans. Julie veut partir vivre à l'étranger avec l'enfant, mais Ahmed n'est pas d'accord. Peut-elle décider seule ?

Julie và Ahmed đã chia tay và có một con trai 7 tuổi. Julie muốn ra nước ngoài sống cùng con, nhưng Ahmed không đồng ý. Cô có thể tự quyết định không?

  • ✓ Non, une décision importante se prend à deux ou devant le juge
  • Oui, la mère décide seule après la séparation
  • Oui, si elle a la garde principale
  • Non, seul le père peut décider

Về nguyên tắc, cả cha và mẹ cùng thực hiện quyền của cha mẹ, kể cả sau khi chia tay. Việc chuyển nơi ở làm thay đổi cuộc sống của trẻ phải được quyết định chung; nếu bất đồng, thẩm phán gia đình sẽ phân xử.

La fille de Karim vient d'avoir 3 ans. Karim pense que l'école n'est obligatoire qu'à partir de 6 ans. A-t-il raison ?

Con gái của Karim vừa tròn 3 tuổi. Karim nghĩ đi học chỉ bắt buộc từ 6 tuổi. Anh ấy nói đúng không?

  • ✓ Non, l'instruction est obligatoire dès 3 ans depuis 2019
  • Oui, l'école commence à 6 ans
  • Oui, avant 6 ans c'est au choix des parents
  • Non, l'instruction est obligatoire dès 2 ans

Từ luật « vì một trường học tin cậy » năm 2019, việc học là bắt buộc từ 3 đến 16 tuổi, với cả bé gái lẫn bé trai, người Pháp hay người nước ngoài.

Kevin, 14 ans, veut quitter le collège pour travailler dans le restaurant de son oncle. Ses parents peuvent-ils accepter ?

Kevin, 14 tuổi, muốn bỏ học để làm việc ở nhà hàng của chú. Cha mẹ em có thể đồng ý không?

  • ✓ Non, l'instruction est obligatoire jusqu'à 16 ans
  • Oui, si les parents signent une autorisation
  • Oui, le travail est permis dès 14 ans
  • Non, sauf si le restaurant est familial

Việc học là bắt buộc đến 16 tuổi và cha mẹ chịu trách nhiệm về điều đó. Sau đó, từ 16 đến 18 tuổi, thanh niên phải tiếp tục đào tạo (đi học, học nghề, đi làm hoặc làm dịch vụ công dân).

La famille de Fatou prévoit de faire exciser sa fille de 6 ans pendant des vacances dans le pays d'origine. Que dit la loi française ?

Gia đình Fatou dự định cắt âm vật cho con gái 6 tuổi trong kỳ nghỉ ở nước gốc. Luật Pháp nói gì?

  • ✓ L'excision est un crime puni en France, même commis à l'étranger
  • C'est permis si c'est fait à l'étranger
  • C'est une tradition protégée par la loi
  • C'est permis si un médecin le fait

Cắt bộ phận sinh dục nữ là trọng tội, bị phạt tới 15 năm tù khi nạn nhân dưới 15 tuổi, và 20 năm nếu thủ phạm là cha mẹ. Luật Pháp vẫn áp dụng kể cả khi thực hiện ở nước ngoài với trẻ thường trú ở Pháp. Có thể báo qua số 119.

Mei est arrivée en France l'an dernier et a travaillé quelques mois avec un petit salaire. Elle pense qu'elle n'a rien à déclarer aux impôts. A-t-elle raison ?

Mei đến Pháp năm ngoái và đã làm việc vài tháng với mức lương thấp. Cô nghĩ mình không phải khai thuế. Cô ấy nói đúng không?

  • ✓ Non, elle doit déclarer ses revenus, même s'ils sont faibles
  • Oui, les petits salaires ne se déclarent pas
  • Oui, les étrangers sont dispensés la première année
  • Non, mais c'est son employeur qui paie tout à sa place

Mọi người có nơi cư trú thuế tại Pháp phải khai thu nhập hằng năm, kể cả khi cuối cùng không phải nộp thuế. Lần khai đầu tiên người dân bắt buộc phải tự khai. Nộp thuế là nghĩa vụ công dân (Điều 13 DDHC).

Un patron propose à Karim de travailler dans son entreprise, payé en espèces, sans contrat et sans le déclarer. Qu'est-ce que c'est ?

Một ông chủ đề nghị Karim làm việc trong công ty, trả bằng tiền mặt, không hợp đồng và không khai báo. Đây là gì?

  • ✓ Du travail dissimulé, interdit par la loi
  • Un contrat à durée déterminée normal
  • Une pratique autorisée pour les petits emplois
  • Un emploi légal si Karim est d'accord

Mọi chủ lao động phải khai báo nhân viên trước khi tuyển (DPAE) và đưa phiếu lương cho họ. Làm « chui » là tội đối với chủ lao động, và người lao động mất quyền lợi (trợ cấp thất nghiệp, hưu trí, bảo hiểm y tế, bảo vệ khi bị tai nạn).

Ivan, 30 ans, travaille à temps plein dans un magasin. Son employeur veut le payer moins que le SMIC parce qu'il est étranger. Est-ce légal ?

Ivan, 30 tuổi, làm việc toàn thời gian tại một cửa hàng. Chủ lao động muốn trả anh thấp hơn mức lương tối thiểu SMIC vì anh là người nước ngoài. Điều này có hợp pháp không?

  • ✓ Non, le SMIC s'applique à tous les salariés adultes
  • Oui, le SMIC concerne seulement les Français
  • Oui, si Ivan signe son accord
  • Non, sauf pendant la première année

SMIC (mức lương tối thiểu liên ngành) là mức lương theo giờ thấp nhất mà mọi người lao động đã thành niên phải được nhận, bất kể quốc tịch. Trả thấp hơn vì nguồn gốc còn là hành vi phân biệt đối xử.

Sophie travaille dans une entreprise privée. Elle participe à une grève nationale pendant une journée. Que se passe-t-il pour elle ?

Sophie làm việc trong một công ty tư nhân. Cô tham gia một cuộc đình công toàn quốc trong một ngày. Điều gì xảy ra với cô?

  • ✓ Elle n'est pas payée ce jour-là, mais elle ne peut pas être sanctionnée
  • Elle peut être licenciée pour absence
  • Elle est payée normalement
  • Elle doit rattraper la journée le week-end

Quyền đình công được bảo đảm bởi Lời mở đầu Hiến pháp năm 1946. Việc đình công không thể là lý do kỷ luật hay sa thải, nhưng người lao động không được trả lương cho thời gian đình công.

Lucas travaille 39 heures par semaine alors que son contrat prévoit 35 heures. Son employeur lui paie seulement 35 heures. Est-ce normal ?

Lucas làm 39 giờ mỗi tuần trong khi hợp đồng quy định 35 giờ. Chủ lao động chỉ trả anh 35 giờ. Điều này có bình thường không?

  • ✓ Non, les heures supplémentaires doivent être payées avec une majoration
  • Oui, les heures en plus sont gratuites
  • Oui, si l'entreprise a des difficultés
  • Non, mais elles sont payées sans majoration

Thời gian làm việc theo luật là 35 giờ mỗi tuần. Vượt quá là giờ làm thêm, được trả lương cộng thêm (thường +25 % cho 8 giờ đầu, +50 % sau đó) hoặc bù bằng thời gian nghỉ.

Thanh, de nationalité vietnamienne, est contrôlé par la police dans la rue. Les policiers lui demandent ses papiers. Que doit-il faire ?

Thanh, quốc tịch Việt Nam, bị cảnh sát kiểm tra trên đường. Cảnh sát yêu cầu xem giấy tờ. Anh phải làm gì?

  • ✓ Présenter son titre de séjour et rester calme
  • Refuser, car il n'a rien fait de mal
  • Partir en courant pour éviter les problèmes
  • Montrer seulement sa carte de transport

Người nước ngoài phải có khả năng xuất trình giấy tờ cho phép cư trú tại Pháp khi bị kiểm tra. Từ chối tuân thủ hay bỏ chạy có thể làm tình hình tệ hơn. Việc kiểm tra phải được tiến hành tôn trọng con người.

Sophie, de nationalité française, reçoit une lettre : elle a été tirée au sort pour être jurée à la cour d'assises. Elle n'a pas envie d'y aller. Que doit-elle faire ?

Sophie, quốc tịch Pháp, nhận được thư: cô được bốc thăm làm bồi thẩm (juré) tại tòa đại hình (cour d'assises). Cô không muốn đi. Cô phải làm gì?

  • ✓ Y aller, car c'est un devoir civique, sauf motif grave
  • Rien, la participation est facultative
  • Envoyer quelqu'un de sa famille à sa place
  • Payer une taxe pour être dispensée

Làm bồi thẩm tòa đại hình là nghĩa vụ công dân. Nếu không có lý do nghiêm trọng được chấp nhận, người vắng mặt có thể bị phạt 3.750 €. Bồi thẩm cùng các thẩm phán xét xử các trọng tội.

Thanh est vietnamien et vit en France depuis 15 ans avec une carte de résident. Il voudrait être juré à la cour d'assises. Est-ce possible ?

Thanh là người Việt Nam và sống ở Pháp 15 năm với thẻ thường trú. Anh muốn làm bồi thẩm tại tòa đại hình. Điều đó có được không?

  • ✓ Non, seuls les citoyens français peuvent être jurés
  • Oui, après 10 ans de résidence
  • Oui, s'il a une carte de résident
  • Non, sauf s'il parle bien français

Bồi thẩm được bốc thăm từ những người có tên trong danh sách cử tri. Vì vậy phải có quốc tịch Pháp và có quyền công dân. Thanh có thể làm bồi thẩm nếu được nhập quốc tịch.

Le téléphone de Mei a été volé dans le bus. Elle veut porter plainte. Où peut-elle aller ?

Điện thoại của Mei bị lấy cắp trên xe buýt. Cô muốn nộp đơn tố cáo. Cô có thể đến đâu?

  • ✓ Dans un commissariat de police ou une brigade de gendarmerie
  • À la mairie de son quartier
  • À la préfecture, au guichet des titres de séjour
  • Au bureau de poste le plus proche

Có thể tố cáo miễn phí tại bất kỳ đồn cảnh sát hay hiến binh nào; cũng có thể viết thư cho công tố viên (procureur de la République). Với một số vụ trộm, có thể khai báo trước trên mạng. Cảnh sát không được từ chối đơn.

Le fils de Lucas, 12 ans, reçoit chaque jour des messages humiliants de ses camarades sur les réseaux sociaux. Quel numéro gratuit Lucas peut-il appeler ?

Con trai của Lucas, 12 tuổi, ngày nào cũng nhận tin nhắn làm nhục từ bạn học trên mạng xã hội. Lucas có thể gọi số miễn phí nào?

  • ✓ Le 3018
  • Le 3919
  • Le 115
  • Le 3237

Số 3018 là đường dây quốc gia miễn phí và ẩn danh chống bắt nạt học đường và bắt nạt qua mạng. Bắt nạt học đường là một tội kể từ luật ngày 2/3/2022.

Moussa pense qu'un service public l'a traité de façon injuste et discriminatoire. Il veut un recours gratuit et indépendant. À qui peut-il s'adresser ?

Moussa cho rằng một cơ quan dịch vụ công đã đối xử bất công và phân biệt với anh. Anh muốn một cách khiếu nại miễn phí và độc lập. Anh có thể liên hệ ai?

  • ✓ Au Défenseur des droits
  • Au Conseil constitutionnel
  • Au président de la République
  • Au Sénat

Défenseur des droits là cơ quan độc lập được ghi trong Hiến pháp. Cơ quan này bảo vệ quyền của người sử dụng dịch vụ công, chống phân biệt đối xử và bảo vệ quyền trẻ em. Việc gửi khiếu nại là miễn phí (trên mạng, qua thư hoặc gặp đại diện).

À 2 heures du matin, le voisin de Karim fait une fête avec de la musique très forte. Karim lui a déjà demandé de baisser le son, sans résultat. Que peut-il faire ?

Lúc 2 giờ sáng, hàng xóm của Karim tổ chức tiệc với nhạc rất to. Karim đã yêu cầu giảm âm lượng nhưng không có kết quả. Anh có thể làm gì?

  • ✓ Appeler la police, car le tapage nocturne est puni d'une amende
  • Couper l'électricité de son voisin
  • Rien, chacun fait ce qu'il veut chez soi
  • Faire encore plus de bruit pour se venger

Gây ồn ào ban đêm là vi phạm bị phạt tiền. Sau khi đã thử nói chuyện, có thể gọi cảnh sát hoặc hiến binh (17). Không bao giờ được tự ý trả đũa.

Ivan fait des travaux très bruyants dans son appartement tous les jours à 15 heures. Il pense que le bruit est autorisé jusqu'à 22 heures. A-t-il raison ?

Ngày nào Ivan cũng sửa nhà rất ồn trong căn hộ lúc 15 giờ. Anh nghĩ tiếng ồn được phép đến 22 giờ. Anh ấy nói đúng không?

  • ✓ Non, un bruit excessif peut être sanctionné à toute heure
  • Oui, tout bruit est permis avant 22 heures
  • Oui, s'il est propriétaire
  • Non, mais seulement le dimanche

Đây là một quan niệm sai: tiếng ồn hàng xóm quá to, lặp lại hoặc kéo dài có thể bị phạt cả ban ngày lẫn ban đêm. Tòa thị chính thường quy định giờ cho các công việc gây ồn.

Pour aller plus vite, Lucas laisse son vieux matelas et des sacs de déchets sur le trottoir, à côté des poubelles, un jour sans collecte. Est-ce permis ?

Để nhanh gọn, Lucas để tấm nệm cũ và các túi rác trên vỉa hè cạnh thùng rác vào một ngày không có thu gom. Điều này có được phép không?

  • ✓ Non, c'est un dépôt sauvage puni d'une amende
  • Oui, la commune doit tout ramasser
  • Oui, si les sacs sont fermés
  • Non, sauf s'il prévient ses voisins

Vứt rác trên đường công cộng bị cấm và bị phạt tiền (cao hơn nếu dùng xe để chở). Đồ cồng kềnh phải mang đến bãi tái chế (déchetterie) hoặc chờ đợt thu gom của xã.

Kevin n'a pas le permis de conduire. Il prend la voiture de son frère pour aller au travail. Que risque-t-il ?

Kevin không có bằng lái xe. Anh lấy xe của anh trai để đi làm. Anh có thể bị gì?

  • ✓ Conduire sans permis est un délit puni d'amende et de prison
  • Rien, si la voiture est assurée
  • Seulement un avertissement la première fois
  • Rien, s'il conduit prudemment

Lái xe không có bằng là tội hình sự, bị phạt tới 1 năm tù và 15.000 € tiền phạt. Xe có thể bị tịch thu. Nếu xảy ra tai nạn, bảo hiểm có thể từ chối chi trả.

Ahmed a une voiture, mais il a arrêté de payer son assurance pour économiser de l'argent. Il continue à rouler. Est-ce légal ?

Ahmed có xe ô tô nhưng đã ngừng đóng bảo hiểm để tiết kiệm. Anh vẫn tiếp tục lái xe. Điều này có hợp pháp không?

  • ✓ Non, l'assurance automobile est obligatoire
  • Oui, l'assurance est facultative
  • Oui, s'il roule seulement en ville
  • Non, sauf pour les vieilles voitures

Mọi phương tiện lưu thông phải có bảo hiểm, tối thiểu là bảo hiểm trách nhiệm dân sự, để bồi thường cho nạn nhân tai nạn. Lái xe không bảo hiểm là tội bị phạt tới 3.750 €.

Mei va louer un appartement vide (non meublé) à 800 € par mois, hors charges. Le propriétaire demande un dépôt de garantie de 2 400 €. Est-ce permis ?

Mei sắp thuê một căn hộ không có nội thất giá 800 € mỗi tháng, chưa tính phí dịch vụ. Chủ nhà đòi tiền đặt cọc 2.400 €. Điều này có được phép không?

  • ✓ Non, le dépôt de garantie est limité à un mois de loyer hors charges
  • Oui, le propriétaire fixe librement le montant
  • Oui, trois mois est le maximum légal
  • Non, le dépôt de garantie est interdit

Với nhà không nội thất, tiền đặt cọc không được vượt quá một tháng tiền thuê chưa tính phí (hai tháng với nhà có nội thất). Tiền này phải được trả lại trong một tháng nếu biên bản trả nhà khớp với lúc nhận, hai tháng nếu không.

Le propriétaire de l'appartement loué par Thanh a gardé une clé. Il entre chez Thanh pendant son absence, sans le prévenir, pour « vérifier ». En a-t-il le droit ?

Chủ căn hộ mà Thanh đang thuê vẫn giữ một chìa khóa. Ông ta vào nhà khi Thanh vắng mặt, không báo trước, để « kiểm tra ». Ông ta có quyền làm vậy không?

  • ✓ Non, le logement loué est le domicile du locataire
  • Oui, car il est le propriétaire
  • Oui, une fois par mois
  • Non, sauf si le loyer est payé en retard

Người thuê có quyền sử dụng nhà một cách yên ổn: đó là nơi ở của họ. Chủ nhà không được vào khi chưa có sự đồng ý. Tự ý xâm nhập nhà người khác là tội xâm phạm chỗ ở, bị Bộ luật Hình sự trừng phạt.

Amina et son mari cherchent un logement avec leurs trois enfants. Un propriétaire refuse de leur louer en disant : « Je ne veux pas de familles avec enfants. » Est-ce légal ?

Amina và chồng tìm nhà cho gia đình có ba con. Một chủ nhà từ chối cho thuê và nói: « Tôi không muốn cho gia đình có con thuê. » Điều này có hợp pháp không?

  • ✓ Non, c'est une discrimination fondée sur la situation de famille
  • Oui, le propriétaire choisit ses locataires comme il veut
  • Oui, si le logement est petit
  • Non, sauf si les enfants ont moins de 3 ans

Chủ nhà có thể kiểm tra thu nhập của người xin thuê, nhưng không được từ chối vì hoàn cảnh gia đình, nguồn gốc, tôn giáo hay họ tên. Đó là phân biệt đối xử bị cấm; có thể khiếu nại tới Défenseur des droits.

Rachid a plusieurs mois de loyers impayés. Un jour, son propriétaire change la serrure et met ses affaires dehors. Est-ce légal ?

Rachid nợ tiền thuê nhà nhiều tháng. Một hôm, chủ nhà thay ổ khóa và vứt đồ đạc của anh ra ngoài. Điều này có hợp pháp không?

  • ✓ Non, seule une décision du juge permet une expulsion
  • Oui, car Rachid ne paie pas son loyer
  • Oui, après deux mois d'impayés
  • Non, sauf en été

Kể cả khi người thuê không trả tiền, chủ nhà không được tự trục xuất: phải có quyết định của tòa án, do thừa phát lại (commissaire de justice) thi hành. Trong thời gian tạm ngừng mùa đông (từ 1/11 đến 31/3), việc trục xuất về nguyên tắc bị hoãn lại.

Mei n'est pas contente de son médecin. Une amie lui dit qu'elle n'a pas le droit d'en changer. A-t-elle raison ?

Mei không hài lòng với bác sĩ của mình. Một người bạn nói cô không có quyền đổi bác sĩ. Người bạn nói đúng không?

  • ✓ Non, chaque patient choisit librement son médecin
  • Oui, c'est la Sécurité sociale qui choisit le médecin
  • Oui, il faut garder le même médecin cinq ans
  • Non, mais il faut l'accord de l'ancien médecin

Tự do chọn bác sĩ là quyền của bệnh nhân. Mei có thể đổi bác sĩ gia đình (médecin traitant) bất cứ lúc nào bằng cách khai báo bác sĩ mới với Bảo hiểm y tế (thường do chính bác sĩ làm).

L'employeur d'Ana appelle son médecin pour savoir de quelle maladie elle souffre pendant son arrêt de travail. Le médecin peut-il répondre ?

Chủ lao động của Ana gọi cho bác sĩ của cô để hỏi cô bị bệnh gì trong thời gian nghỉ ốm. Bác sĩ có được trả lời không?

  • ✓ Non, il est tenu au secret médical
  • Oui, l'employeur a le droit de savoir
  • Oui, si l'arrêt dure plus d'une semaine
  • Non, sauf si l'employeur paie la consultation

Bí mật y tế bảo vệ mọi thông tin về sức khỏe của bệnh nhân. Bác sĩ không được tiết lộ cho chủ lao động. Giấy nghỉ ốm gửi cho chủ lao động không ghi tên bệnh.

Ivan n'a ni titre de séjour ni assurance maladie. Il se blesse gravement et va aux urgences d'un hôpital public. Que se passe-t-il ?

Ivan không có thẻ cư trú cũng không có bảo hiểm y tế. Anh bị thương nặng và đến phòng cấp cứu của một bệnh viện công. Điều gì sẽ xảy ra?

  • ✓ L'hôpital doit le soigner
  • L'hôpital doit d'abord appeler la police
  • Il doit payer avant d'être soigné
  • Il doit d'abord montrer un titre de séjour

Bệnh viện công phải tiếp nhận và điều trị mọi người trong tình trạng cấp cứu, bất kể quốc tịch, tình trạng giấy tờ hay khả năng tài chính. Nhân viên y tế phải giữ bí mật y tế.

Thanh est vietnamien et vit en France depuis 15 ans avec une carte de résident. Il veut voter à l'élection présidentielle. Peut-il le faire ?

Thanh là người Việt Nam và sống ở Pháp 15 năm với thẻ thường trú. Anh muốn bỏ phiếu trong cuộc bầu cử tổng thống. Anh có thể làm vậy không?

  • ✓ Non, seuls les citoyens français votent à cette élection
  • Oui, après 10 ans de résidence
  • Oui, grâce à sa carte de résident
  • Non, sauf s'il paie des impôts en France

Quyền bầu cử trong các cuộc bầu cử quốc gia (tổng thống, quốc hội, trưng cầu dân ý) chỉ dành cho công dân Pháp đã thành niên. Thanh sẽ được bỏ phiếu nếu nhập quốc tịch Pháp.

Ana est portugaise et vit à Lyon depuis cinq ans. À quelles élections françaises peut-elle voter ?

Ana là người Bồ Đào Nha và sống ở Lyon năm năm. Cô có thể bỏ phiếu trong những cuộc bầu cử nào ở Pháp?

  • ✓ Aux élections municipales et européennes
  • À toutes les élections, comme les Français
  • Seulement à l'élection présidentielle
  • À aucune élection

Công dân Liên minh châu Âu sống ở Pháp được bỏ phiếu trong bầu cử hội đồng xã và bầu cử châu Âu, nếu đăng ký vào danh sách cử tri bổ sung. Họ không được bầu tổng thống hay quốc hội.

Lịch sử, địa lý và văn hóa (47)

Câu hỏi kiến thức (danh sách chính thức)

En quelle année a débuté la Révolution française ?

Cách mạng Pháp bắt đầu vào năm nào?

  • ✓ 1789
  • 1815
  • 1848
  • 1914

Cách mạng Pháp bắt đầu năm 1789: triệu tập Hội nghị các đẳng cấp (États généraux) vào tháng 5, phá ngục Bastille ngày 14/7, Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền ngày 26/8.

Qui était Napoléon Ier ?

Napoléon Đệ Nhất (Napoléon Ier) là ai?

  • ✓ Un empereur des Français au début du XIXe siècle
  • Le dernier roi de France guillotiné en 1793
  • Le premier président de la Ve République
  • Un écrivain célèbre, auteur des Misérables

Napoléon Bonaparte, một vị tướng thời Cách mạng, trở thành Đệ nhất Tổng tài năm 1799 rồi lên ngôi hoàng đế của người Pháp năm 1804. Ông đã ban hành Bộ luật Dân sự (Code civil, 1804). Vị vua bị chém đầu là Louis XVI; tác giả Những người khốn khổ là Victor Hugo.

Lequel de ces personnages historiques est français ?

Nhân vật lịch sử nào sau đây là người Pháp?

  • ✓ Jeanne d'Arc
  • Christophe Colomb
  • Abraham Lincoln
  • Le Mahatma Gandhi

Jeanne d'Arc là nữ anh hùng Pháp thế kỷ XV, đã chiến đấu chống quân Anh trong Chiến tranh Trăm năm. Christophe Colomb là người Ý (thành Genova), Lincoln là người Mỹ, Gandhi là người Ấn Độ.

Dans quelle République est-on aujourd'hui ?

Ngày nay nước Pháp đang ở nền Cộng hòa thứ mấy?

  • ✓ La Ve République
  • La IIIe République
  • La IVe République
  • La VIe République

Nước Pháp sống dưới nền Đệ Ngũ Cộng hòa kể từ Hiến pháp ngày 4/10/1958. Chưa từng có nền Cộng hòa thứ sáu.

Qu'est-ce que la Shoah ?

Shoah là gì?

  • ✓ Le génocide des Juifs d'Europe par les nazis pendant la Seconde Guerre mondiale
  • La guerre entre la France et l'Allemagne de 1870 à 1871
  • Une fête religieuse juive célébrée chaque année au printemps
  • Le débarquement des Alliés en Normandie en juin 1944

Shoah (nghĩa là « thảm họa » trong tiếng Do Thái) chỉ cuộc tàn sát khoảng 6 triệu người Do Thái ở châu Âu do Đức Quốc xã và đồng phạm thực hiện từ 1941 đến 1945. Tại Pháp, khoảng 76 000 người Do Thái đã bị trục xuất đến các trại.

Quel pays ou région du monde a été colonisé par la France ?

Quốc gia hoặc khu vực nào trên thế giới từng là thuộc địa của Pháp?

  • ✓ L'Algérie
  • Le Brésil
  • L'Australie
  • Les Philippines

Algérie là thuộc địa của Pháp từ năm 1830 đến khi độc lập năm 1962. Brazil là thuộc địa của Bồ Đào Nha, Úc của Anh, Philippines của Tây Ban Nha. Đông Dương (gồm cả Việt Nam) cũng từng là thuộc địa của Pháp.

Qui a rendu l’école gratuite, laïque et obligatoire ?

Ai đã làm cho trường học trở nên miễn phí, thế tục và bắt buộc?

  • ✓ Jules Ferry
  • Napoléon Ier
  • Victor Hugo
  • Charles de Gaulle

Các luật Jules Ferry năm 1881 và 1882 làm cho trường tiểu học công lập miễn phí (1881), rồi bắt buộc và thế tục (1882). Mẹo nhớ: « Ferry = trường học ».

Quand a eu lieu la Seconde Guerre mondiale ?

Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra khi nào?

  • ✓ De 1939 à 1945
  • De 1914 à 1918
  • De 1870 à 1871
  • De 1954 à 1962

Chiến tranh thế giới thứ hai kéo dài từ 1939 đến 1945; tại châu Âu chiến tranh kết thúc ngày 8/5/1945. 1914-1918 là Chiến tranh thế giới thứ nhất, 1954-1962 là chiến tranh Algérie.

Quand a eu lieu la Première Guerre mondiale ?

Chiến tranh thế giới thứ nhất diễn ra khi nào?

  • ✓ De 1914 à 1918
  • De 1939 à 1945
  • De 1870 à 1871
  • De 1804 à 1815

Chiến tranh thế giới thứ nhất (« Đại chiến ») kéo dài từ 1914 đến 1918. Chiến tranh dừng lại với hiệp định đình chiến ngày 11/11/1918, nay là ngày nghỉ lễ.

En quelle année a été créée la Communauté Économique Européenne (CEE) ?

Cộng đồng Kinh tế châu Âu (CEE) được thành lập vào năm nào?

  • ✓ 1957
  • 1951
  • 1992
  • 1945

CEE được thành lập bởi Hiệp ước Roma, ký ngày 25/3/1957 bởi sáu nước trong đó có Pháp. Bẫy: 1951 = CECA (Cộng đồng Than Thép); 1992 = Hiệp ước Maastricht (Liên minh châu Âu).

Le 11 novembre est un jour férié. À quoi correspond cette date ?

Ngày 11 tháng 11 là ngày nghỉ lễ. Ngày này tương ứng với sự kiện gì?

  • ✓ L'armistice de la Première Guerre mondiale en 1918
  • La victoire de 1945 et la fin de la Seconde Guerre mondiale en Europe
  • La prise de la Bastille en 1789
  • L'appel du général de Gaulle en 1940

Ngày 11/11/1918, hiệp định đình chiến chấm dứt giao tranh của Chiến tranh thế giới thứ nhất. Đừng nhầm với ngày 8/5 (chiến thắng 1945) và ngày 14/7 (quốc khánh).

Qui a été le premier Président élu sous la Ve République ?

Ai là Tổng thống đầu tiên được bầu dưới nền Đệ Ngũ Cộng hòa?

  • ✓ Charles de Gaulle
  • Georges Pompidou
  • François Mitterrand
  • Valéry Giscard d'Estaing

Charles de Gaulle được bầu làm tổng thống vào tháng 12/1958, rồi tái đắc cử năm 1965. Pompidou kế nhiệm năm 1969, Giscard d'Estaing năm 1974 và Mitterrand năm 1981.

En quelle année l'esclavage a-t-il été aboli définitivement en France ?

Chế độ nô lệ được bãi bỏ vĩnh viễn ở Pháp vào năm nào?

  • ✓ 1848
  • 1794
  • 1789
  • 1905

Chế độ nô lệ bị bãi bỏ vĩnh viễn bởi sắc lệnh ngày 27/4/1848, nhờ Victor Schœlcher. Bẫy: lần bãi bỏ đầu tiên năm 1794 đã bị Napoléon Bonaparte hủy bỏ năm 1802.

Depuis quelle année l'école publique est-elle gratuite ?

Trường công lập miễn phí từ năm nào?

  • ✓ 1881
  • 1789
  • 1905
  • 1946

Luật Jules Ferry ngày 16/6/1881 làm cho trường tiểu học công lập miễn phí. Năm sau (1882), trường học trở nên bắt buộc và thế tục. 1905 là luật tách Giáo hội và Nhà nước.

Combien y a-t-il eu de républiques en France ?

Nước Pháp đã có bao nhiêu nền cộng hòa?

  • ✓ Cinq
  • Trois
  • Quatre
  • Six

Nước Pháp đã có năm nền cộng hòa: thứ nhất (1792), thứ hai (1848), thứ ba (1870), thứ tư (1946) và thứ năm (từ 1958), là nền cộng hòa hiện nay.

Qui était le roi de France au moment de la Révolution française ?

Ai là vua nước Pháp vào thời điểm Cách mạng Pháp?

  • ✓ Louis XVI
  • Louis XIV
  • Henri IV
  • Louis XV

Louis XVI trị vì từ 1774 đến 1792; ông bị chém đầu ngày 21/1/1793. Louis XIV (Vua Mặt Trời) và Louis XV đều đã qua đời trước năm 1789.

Qui a fondé la Ve République ?

Ai đã sáng lập nền Đệ Ngũ Cộng hòa?

  • ✓ Le général Charles de Gaulle
  • Napoléon Bonaparte
  • Jules Ferry
  • François Mitterrand

Năm 1958, tướng de Gaulle cho thông qua Hiến pháp mới bằng trưng cầu dân ý (28/9/1958): đó là sự ra đời của nền Đệ Ngũ Cộng hòa. Ông trở thành tổng thống đầu tiên của nền cộng hòa này.

Que célèbre-t-on le 14 juillet ?

Ngày 14 tháng 7 kỷ niệm điều gì?

  • ✓ La fête nationale, en souvenir de la prise de la Bastille
  • L'armistice de la Première Guerre mondiale
  • La victoire de 1945 sur l'Allemagne nazie
  • La naissance de la Ve République en 1958

Ngày 14/7 là quốc khánh từ năm 1880. Ngày này gợi nhớ sự kiện phá ngục Bastille (14/7/1789) và Lễ hội Liên bang (14/7/1790). Có một cuộc diễu binh lớn tại Paris.

Quelle guerre a eu lieu entre 1914 et 1918 ?

Cuộc chiến tranh nào diễn ra từ năm 1914 đến 1918?

  • ✓ La Première Guerre mondiale
  • La Seconde Guerre mondiale
  • La guerre d'Algérie
  • La guerre de Cent Ans

Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918) đã làm khoảng 1,4 triệu binh sĩ Pháp tử trận. Chiến tranh kết thúc bằng hiệp định đình chiến ngày 11/11/1918.

Pourquoi l’année 1958 est importante pour la France ?

Tại sao năm 1958 quan trọng đối với nước Pháp?

  • ✓ C'est l'année de la Constitution de la Ve République
  • C'est l'année de la fin de la Seconde Guerre mondiale
  • C'est l'année de la création de l'euro
  • C'est l'année de l'abolition de la peine de mort

Hiến pháp của nền Đệ Ngũ Cộng hòa được thông qua bằng trưng cầu dân ý ngày 28/9/1958 và ban hành ngày 4/10/1958. Chiến tranh kết thúc năm 1945, án tử hình bị bãi bỏ năm 1981 và đồng euro xuất hiện năm 2002.

Quel fleuve coule en France ?

Con sông nào chảy qua nước Pháp?

  • ✓ La Loire
  • Le Danube
  • Le Nil
  • Le Mékong

Sông Loire là con sông dài nhất nước Pháp (khoảng 1 000 km). Các sông lớn khác của Pháp là Seine, Rhône và Garonne. Sông Danube, sông Nil và sông Mê Kông không chảy qua Pháp.

Quelle ville est française ?

Thành phố nào là của Pháp?

  • ✓ Bordeaux
  • Genève
  • Bruxelles
  • Milan

Bordeaux là thành phố lớn ở tây nam nước Pháp, bên bờ sông Garonne. Bẫy: người ta nói tiếng Pháp ở Genève (Thụy Sĩ) và Bruxelles (Bỉ), nhưng các thành phố này không thuộc Pháp. Milan ở Ý.

Quel océan borde la côte ouest française ?

Đại dương nào bao quanh bờ biển phía tây nước Pháp?

  • ✓ L'océan Atlantique
  • L'océan Pacifique
  • L'océan Indien
  • L'océan Arctique

Đại Tây Dương bao quanh bờ biển phía tây nước Pháp, từ vùng Bretagne đến xứ Basque. Phía nam là Địa Trung Hải; phía bắc là eo biển Manche và biển Bắc.

Qu'est-ce que Paris ?

Paris là gì?

  • ✓ La capitale de la France
  • Une région du sud de la France
  • Un fleuve qui traverse la France
  • Un département d'outre-mer

Paris là thủ đô và là thành phố lớn nhất của nước Pháp. Sông Seine chảy qua Paris, nơi đặt các cơ quan lớn của nhà nước (điện Élysée, Quốc hội, Thượng viện).

Quelle est la capitale de la France ?

Thủ đô của nước Pháp là gì?

  • ✓ Paris
  • Lyon
  • Marseille
  • Bruxelles

Paris là thủ đô của nước Pháp. Lyon và Marseille là những thành phố lớn của Pháp nhưng không phải thủ đô; Bruxelles là thủ đô của Bỉ.

Sur quel continent se situe la France métropolitaine ?

Nước Pháp chính quốc (France métropolitaine) nằm ở châu lục nào?

  • ✓ L'Europe
  • L'Afrique
  • L'Amérique
  • L'Asie

Nước Pháp chính quốc nằm ở Tây Âu. Một số lãnh thổ hải ngoại nằm ở các châu lục khác (ví dụ Guyane ở Nam Mỹ), nhưng phần chính quốc thì không.

Quelle île est un département d'outre-mer français ?

Hòn đảo nào là một tỉnh hải ngoại của Pháp?

  • ✓ La Réunion
  • Madagascar
  • L'île Maurice
  • La Sicile

La Réunion, ở Ấn Độ Dương, là một tỉnh và vùng hải ngoại, giống như Guadeloupe, Martinique, Guyane và Mayotte. Madagascar và Mauritius là các quốc gia độc lập; Sicilia thuộc Ý.

Combien y a-t-il de régions en France métropolitaine ?

Nước Pháp chính quốc có bao nhiêu vùng (région)?

  • ✓ 13
  • 22
  • 18
  • 101

Từ ngày 1/1/2016, nước Pháp chính quốc có 13 vùng (kể cả Corse). Bẫy: tổng cộng 18 vùng nếu tính 5 vùng hải ngoại; 22 vùng trước năm 2016; 101 là số tỉnh (département).

Quelle ville est un grand port maritime ?

Thành phố nào là một cảng biển lớn?

  • ✓ Marseille
  • Grenoble
  • Dijon
  • Clermont-Ferrand

Marseille, bên bờ Địa Trung Hải, là cảng biển lớn nhất nước Pháp. Grenoble, Dijon và Clermont-Ferrand là các thành phố nằm sâu trong đất liền, xa biển.

Quelle est la mer au sud de la France métropolitaine ?

Biển nào nằm ở phía nam nước Pháp chính quốc?

  • ✓ La mer Méditerranée
  • La Manche
  • La mer du Nord
  • La mer Baltique

Địa Trung Hải bao quanh miền nam nước Pháp (Marseille, Nice, Montpellier, Corse). Eo biển Manche và biển Bắc ở phía bắc; biển Baltic không giáp nước Pháp.

Quelle ville est située au bord de la mer Méditerranée ?

Thành phố nào nằm bên bờ Địa Trung Hải?

  • ✓ Nice
  • Bordeaux
  • Brest
  • Lille

Nice nằm trên vùng Côte d'Azur, bên bờ Địa Trung Hải. Bordeaux và Brest ở phía Đại Tây Dương; Lille ở miền bắc, cách xa Địa Trung Hải.

Où se situe la Corse ?

Đảo Corse nằm ở đâu?

  • ✓ Dans la mer Méditerranée
  • Dans l'océan Atlantique
  • Dans la Manche
  • Dans l'océan Indien

Corse là một hòn đảo của Pháp trên Địa Trung Hải, ở phía đông nam nước Pháp lục địa và phía bắc đảo Sardegna (Ý). Corse thuộc nước Pháp chính quốc.

Quelle chaîne de montagnes est située entre la France et l'Italie ?

Dãy núi nào nằm giữa Pháp và Ý?

  • ✓ Les Alpes
  • Les Pyrénées
  • Les Vosges
  • Le Massif central

Dãy Alpes ngăn cách Pháp với Ý (và Thụy Sĩ); tại đây có đỉnh Mont Blanc, đỉnh núi cao nhất nước Pháp. Bẫy: dãy Pyrénées nằm giữa Pháp và Tây Ban Nha.

Qui était Molière ?

Molière là ai?

  • ✓ Un auteur de théâtre et comédien du XVIIe siècle
  • Un peintre impressionniste du XIXe siècle
  • Un roi de France du Moyen Âge
  • Le compositeur de La Marseillaise

Molière (1622-1673) đã viết những vở hài kịch nổi tiếng như Trưởng giả học làm sang, Lão hà tiện hay Người bệnh tưởng. Tiếng Pháp được gọi là « ngôn ngữ của Molière ». Bài La Marseillaise do Rouget de Lisle sáng tác.

Qui était Charles Baudelaire ?

Charles Baudelaire là ai?

  • ✓ Un poète français du XIXe siècle
  • Un général de la Première Guerre mondiale
  • Un peintre de la Renaissance italienne
  • Un président de la Ve République

Charles Baudelaire (1821-1867) là một nhà thơ lớn của Pháp, tác giả tập thơ Những bông hoa ác (Les Fleurs du mal, 1857).

Qui était George Sand ?

George Sand là ai?

  • ✓ Une romancière française du XIXe siècle
  • Un roi d'Angleterre du XVIIIe siècle
  • Une chanteuse française du XXe siècle
  • Un explorateur américain du XIXe siècle

George Sand (1804-1876), tên thật là Aurore Dupin, là một nữ nhà văn Pháp đã dùng bút danh nam để xuất bản tác phẩm. Bà viết cuốn La Mare au diable (Ao quỷ). Bẫy: dù tên là « George », đây là một phụ nữ.

Qui était Simone de Beauvoir ?

Simone de Beauvoir là ai?

  • ✓ Une philosophe et écrivaine féministe française
  • La ministre qui a fait voter la loi sur l'IVG en 1975
  • Une scientifique française deux fois prix Nobel
  • Une chanteuse française célèbre de l'après-guerre

Simone de Beauvoir (1908-1986) là nữ triết gia và nhà văn, tác giả cuốn Giới tính thứ hai (Le Deuxième Sexe, 1949), tác phẩm quan trọng của phong trào nữ quyền. Bẫy: luật IVG là của Simone Veil; người hai lần đoạt Nobel là Marie Curie.

Qui était Albert Camus ?

Albert Camus là ai?

  • ✓ Un écrivain français, prix Nobel de littérature
  • Un peintre impressionniste français
  • Un président de la IIIe République
  • Un résistant fusillé en 1944

Albert Camus (1913-1960), sinh ra ở Algérie, là tác giả của Người xa lạ (L'Étranger) và Dịch hạch (La Peste). Ông nhận giải Nobel văn chương năm 1957.

Qui était Paul Cézanne ?

Paul Cézanne là ai?

  • ✓ Un peintre français du XIXe siècle
  • Un écrivain français du XVIIe siècle
  • Un compositeur allemand du XVIIIe siècle
  • Un homme politique de la Révolution

Paul Cézanne (1839-1906), sinh tại Aix-en-Provence, là một họa sĩ hậu ấn tượng. Ông thường vẽ núi Sainte-Victoire và tranh tĩnh vật.

Qui était Marc Chagall ?

Marc Chagall là ai?

  • ✓ Un peintre d'origine russe devenu français
  • Un général français de la Première Guerre mondiale
  • Un compositeur d'opéras italien
  • Un président du Conseil sous la IVe République

Marc Chagall (1887-1985), sinh ra ở Đế quốc Nga (nay thuộc Belarus), là họa sĩ nhập quốc tịch Pháp năm 1937. Ông đã vẽ trần nhà Nhà hát Opéra Garnier ở Paris.

Qui était Joséphine Baker ?

Joséphine Baker là ai?

  • ✓ Une artiste de music-hall et résistante, entrée au Panthéon
  • Une reine de France du XVIIIe siècle
  • Une scientifique qui a découvert le radium
  • Une femme politique, première femme Premier ministre

Joséphine Baker (1906-1975), sinh ra ở Mỹ, trở thành công dân Pháp năm 1937. Bà là ca sĩ và vũ công nổi tiếng, đồng thời là chiến sĩ kháng chiến trong Thế chiến thứ hai. Bà được đưa vào điện Panthéon năm 2021.

Qui était une chanteuse française célèbre ?

Ai là một nữ ca sĩ Pháp nổi tiếng?

  • ✓ Édith Piaf
  • Marie Curie
  • Jeanne d'Arc
  • George Sand

Édith Piaf (1915-1963) là một nữ ca sĩ lớn của Pháp, nổi tiếng với các bài La Vie en rose và Non, je ne regrette rien. Marie Curie là nhà khoa học, Jeanne d'Arc là nữ anh hùng thời Trung cổ, George Sand là nhà văn.

Qu'est-ce que le Louvre ?

Louvre là gì?

  • ✓ Un grand musée situé à Paris
  • Un château royal situé à Versailles
  • Une cathédrale gothique de Paris
  • Le palais du président de la République

Louvre, trước đây là cung điện của các vua Pháp, ngày nay là một trong những bảo tàng lớn nhất thế giới; tại đây trưng bày bức La Joconde (Mona Lisa). Tổng thống Cộng hòa ở tại điện Élysée.

Qui était Jean de la Fontaine ?

Jean de La Fontaine là ai?

  • ✓ Un poète du XVIIe siècle, auteur de fables
  • Un architecte qui a construit la tour Eiffel
  • Un roi de France du XVIe siècle
  • Un peintre impressionniste du XIXe siècle

Jean de La Fontaine (1621-1695) nổi tiếng với các truyện ngụ ngôn (Fables) như Con quạ và con cáo hay Ve sầu và kiến, được trẻ em học ở trường. Tháp Eiffel là công trình của Gustave Eiffel.

Quel écrivain est français ?

Nhà văn nào là người Pháp?

  • ✓ Victor Hugo
  • William Shakespeare
  • Miguel de Cervantes
  • Johann Wolfgang von Goethe

Victor Hugo (1802-1885) là tác giả Những người khốn khổ và Nhà thờ Đức Bà Paris; ông được an táng tại điện Panthéon. Shakespeare là người Anh, Cervantes người Tây Ban Nha, Goethe người Đức.

Dans quelle ville se trouve la tour Eiffel ?

Tháp Eiffel nằm ở thành phố nào?

  • ✓ Paris
  • Lyon
  • Marseille
  • Bordeaux

Tháp Eiffel được Gustave Eiffel xây dựng tại Paris nhân dịp Triển lãm Thế giới năm 1889. Đây là công trình nổi tiếng nhất của nước Pháp.

Quand célèbre-t-on Noël ?

Lễ Giáng sinh (Noël) được tổ chức vào ngày nào?

  • ✓ Le 25 décembre
  • Le 1er janvier
  • Le 14 juillet
  • Le 1er novembre

Lễ Giáng sinh được tổ chức ngày 25/12; đây là ngày nghỉ lễ ở Pháp. Ngày 1/1 là Tết Dương lịch, ngày 14/7 là quốc khánh và ngày 1/11 là lễ Các Thánh (Toussaint).

Sinh sống trong xã hội Pháp (31)

Câu hỏi kiến thức (danh sách chính thức)

Quel numéro d'urgence permet d'appeler le SAMU ?

Số điện thoại khẩn cấp nào dùng để gọi SAMU (cấp cứu y tế)?

  • ✓ Le 15
  • Le 17
  • Le 18
  • Le 115

Số 15 dùng để gọi SAMU khi có cấp cứu y tế. Số 17 là cảnh sát, 18 là lính cứu hỏa, 115 là Samu social (chỗ ở khẩn cấp). Số 112 cũng dùng được ở khắp châu Âu.

Quel numéro d'urgence permet d'appeler les pompiers ?

Số điện thoại khẩn cấp nào dùng để gọi lính cứu hỏa?

  • ✓ Le 18
  • Le 15
  • Le 17
  • Le 119

Số 18 dùng để gọi lính cứu hỏa (sapeurs-pompiers) khi có cháy, tai nạn, người gặp nguy hiểm. Số 15 là SAMU, 17 là cảnh sát, 119 là đường dây bảo vệ trẻ em.

Après avoir obtenu le permis de conduire, que faut-il faire pour pouvoir conduire sa voiture ?

Sau khi có bằng lái xe, cần làm gì để được lái xe của mình?

  • ✓ Assurer sa voiture auprès d'une compagnie d'assurance
  • Faire signer son permis par le maire
  • Repasser le code de la route chaque année
  • Déclarer sa voiture au commissariat de police

Để lưu thông, xe hơi bắt buộc phải có bảo hiểm (tối thiểu bảo hiểm trách nhiệm dân sự « au tiers ») và giấy đăng ký xe (carte grise). Lái xe không có bảo hiểm là một tội.

À quelles conditions un mariage est-il reconnu juridiquement ?

Một cuộc hôn nhân được pháp luật công nhận với những điều kiện nào?

  • ✓ Il est célébré à la mairie, avec le libre consentement de deux époux majeurs
  • Il est célébré par un religieux, avec l'accord des deux familles
  • Il est organisé par les familles, même sans l'accord des époux
  • Il est signé chez un notaire, sans cérémonie à la mairie

Ở Pháp, chỉ có hôn nhân dân sự, do viên chức hộ tịch cử hành tại tòa thị chính (mairie), mới có giá trị pháp lý. Hai người phải từ 18 tuổi trở lên và tự nguyện đồng ý; hôn nhân cưỡng ép bị cấm.

Quand faut-il déclarer son enfant au service d'état civil de la mairie ?

Khi nào phải khai sinh cho con tại phòng hộ tịch của tòa thị chính?

  • ✓ Dans les 5 jours qui suivent la naissance
  • Dans les 3 mois qui suivent la naissance
  • Avant le premier anniversaire de l'enfant
  • Au moment de l'inscription à l'école

Việc khai sinh là bắt buộc trong vòng 5 ngày sau khi sinh (không tính ngày sinh), tại tòa thị chính nơi trẻ sinh ra. Thường bệnh viện phụ sản sẽ hỗ trợ làm thủ tục này.

Le travail non déclaré est :

Lao động không khai báo (làm « chui ») là:

  • ✓ Interdit et puni par la loi
  • Autorisé pour les petits emplois
  • Autorisé si le salarié est d'accord
  • Obligatoire pendant la période d'essai

Lao động không khai báo (« travail dissimulé » hay « làm chui ») là một tội bị pháp luật trừng phạt, trước hết đối với chủ lao động. Người làm chui không có bảo hiểm xã hội và không được tính lương hưu.

Que doit faire un employeur pour fixer un salaire ?

Chủ lao động phải làm gì khi ấn định mức lương?

  • ✓ Respecter au minimum le SMIC et la convention collective
  • Choisir librement un salaire, même sous le SMIC
  • Demander l'autorisation du maire de la commune
  • Payer moins les salariés étrangers que les Français

Mức lương được ghi trong hợp đồng lao động, nhưng không bao giờ được thấp hơn SMIC hay mức tối thiểu của thỏa ước tập thể. Mọi khác biệt lương vì nguồn gốc hay giới tính đều là phân biệt đối xử bị cấm.

Qu'est-ce que le SMIC ?

SMIC là gì?

  • ✓ Le salaire minimum légal en France
  • Une aide sociale versée par la CAF
  • Le salaire moyen des fonctionnaires
  • Une allocation pour les chômeurs

SMIC (salaire minimum interprofessionnel de croissance) là mức lương giờ tối thiểu mà mọi chủ lao động phải trả. Mức này được điều chỉnh ít nhất mỗi năm một lần, vào ngày 1 tháng 1.

Quelle est la première démarche à réaliser pour chercher un emploi ?

Bước đầu tiên cần làm để tìm việc là gì?

  • ✓ S'inscrire à France Travail
  • Demander un emploi à la préfecture
  • S'inscrire à la CAF
  • Écrire au maire de sa commune

France Travail (trước đây là Pôle emploi) ghi danh người tìm việc, giới thiệu việc làm và hỗ trợ. CAF chi trả trợ cấp gia đình, còn préfecture cấp thẻ cư trú.

Quelle est la durée légale du temps de travail par semaine ?

Thời gian làm việc theo luật định mỗi tuần là bao lâu?

  • ✓ 35 heures
  • 39 heures
  • 40 heures
  • 48 heures

Thời gian làm việc theo luật là 35 giờ mỗi tuần cho công việc toàn thời gian (từ luật Aubry, năm 2000). Vượt quá là giờ làm thêm. Về nguyên tắc, 48 giờ là mức tối đa trong một tuần.

Qui est aidé par France Travail ?

Ai được France Travail hỗ trợ?

  • ✓ Les personnes qui cherchent un emploi
  • Seulement les personnes de nationalité française
  • Seulement les retraités
  • Seulement les étudiants étrangers

France Travail giúp tất cả những người tìm việc (người Pháp hoặc người nước ngoài được phép làm việc) và cả các doanh nghiệp đang tuyển dụng. Cơ quan này cũng chi trả trợ cấp thất nghiệp.

Une personne étrangère en situation régulière peut créer son entreprise :

Một người nước ngoài cư trú hợp pháp có thể thành lập doanh nghiệp:

  • ✓ Oui, si son titre de séjour l'autorise à exercer cette activité
  • Seulement après 10 ans de résidence en France
  • Seulement avec un associé de nationalité française
  • Jamais, c'est réservé aux citoyens français

Người nước ngoài cư trú hợp pháp có thể lập doanh nghiệp nếu thẻ cư trú cho phép (ví dụ thẻ thường trú, hoặc thẻ « doanh nhân/nghề tự do »). Không cần người cộng sự quốc tịch Pháp.

Une femme peut-elle créer son entreprise ?

Phụ nữ có được thành lập doanh nghiệp không?

  • ✓ Oui, librement, comme un homme
  • Oui, mais avec l'accord de son mari
  • Non, seulement si elle n'est pas mariée
  • Non, seulement avec l'accord de son père

Bình đẳng nam nữ là một nguyên tắc của nền Cộng hòa. Từ năm 1965, phụ nữ đã kết hôn có thể hành nghề và quản lý tài sản mà không cần sự cho phép của chồng.

À partir de quel âge un mineur peut-il travailler ?

Trẻ vị thành niên được phép đi làm từ bao nhiêu tuổi?

  • ✓ 16 ans
  • 10 ans
  • 12 ans
  • 18 ans

Về nguyên tắc, có thể đi làm từ 16 tuổi, tuổi kết thúc nghĩa vụ học tập. Ngoại lệ: từ 14 tuổi, thanh thiếu niên có thể làm việc nhẹ trong kỳ nghỉ hè/nghỉ học, nếu cha mẹ và thanh tra lao động đồng ý.

Auprès de quel organisme faut-il demander le remboursement des frais de santé ?

Phải yêu cầu hoàn trả chi phí y tế tại cơ quan nào?

  • ✓ L'Assurance maladie (la CPAM)
  • La Caisse d'allocations familiales (CAF)
  • France Travail
  • La mairie de sa commune

Chi phí y tế được Bảo hiểm y tế (Assurance maladie) hoàn trả, thông qua quỹ CPAM của tỉnh. CAF chi trả trợ cấp gia đình và nhà ở, không hoàn tiền khám chữa bệnh.

Qu’est-ce qu’un numéro d’urgence ?

Số điện thoại khẩn cấp là gì?

  • ✓ Un numéro gratuit, joignable 24 h/24, pour demander des secours
  • Un numéro payant pour prendre rendez-vous chez le médecin
  • Un numéro réservé aux personnes de nationalité française
  • Un numéro pour joindre la mairie aux heures d'ouverture

Các số khẩn cấp (15, 17, 18, 112, 114 qua SMS) đều miễn phí, hoạt động ngày đêm, kể cả khi điện thoại hết tiền, dùng khi có nguy hiểm. Không được gọi khi không thật sự khẩn cấp.

Concernant l'accès aux soins, quelle proposition est correcte ?

Về việc tiếp cận chăm sóc y tế, câu nào đúng?

  • ✓ Toute personne qui réside en France de façon stable et régulière peut être couverte par l'Assurance maladie
  • Seules les personnes de nationalité française peuvent être soignées
  • Il faut obligatoirement payer avant d'être soigné aux urgences
  • Un médecin peut refuser un patient à cause de sa religion

Nhờ chế độ bảo hiểm y tế toàn dân (PUMa), mọi người làm việc hoặc cư trú ổn định, hợp pháp tại Pháp đều có quyền hưởng Bảo hiểm y tế. Từ chối chữa bệnh vì tôn giáo hay nguồn gốc là phân biệt đối xử bị cấm.

En cas de problème de santé non urgent, à qui faut-il s’adresser en premier ?

Khi có vấn đề sức khỏe không khẩn cấp, trước tiên nên tìm đến ai?

  • ✓ Son médecin traitant (médecin généraliste)
  • Les urgences de l'hôpital
  • Les pompiers en appelant le 18
  • Le SAMU en appelant le 15

Với vấn đề không khẩn cấp, trước hết hãy khám bác sĩ điều trị chính (médecin traitant). Khoa cấp cứu, số 15 và số 18 dành cho tình huống nghiêm trọng. Nếu bác sĩ bận, có thể gọi dịch vụ trực khám (permanence des soins).

Quel est le rôle du médecin traitant ?

Vai trò của bác sĩ điều trị chính (médecin traitant) là gì?

  • ✓ Suivre la santé du patient et l'orienter vers des spécialistes si besoin
  • Rembourser les frais de santé du patient
  • Délivrer la carte Vitale du patient
  • Remplacer les urgences la nuit et le week-end

Bác sĩ điều trị chính, đã được khai báo với Bảo hiểm y tế, điều phối lộ trình chăm sóc: theo dõi bệnh nhân và chuyển đến bác sĩ chuyên khoa khi cần. Nếu không khai báo bác sĩ điều trị chính, mức hoàn tiền sẽ thấp hơn.

Dans quelles situations doit-on se rendre aux urgences de l'hôpital ?

Trong những trường hợp nào nên đến khoa cấp cứu của bệnh viện?

  • ✓ En cas de problème de santé grave et soudain
  • Pour renouveler une ordonnance
  • Pour obtenir un certificat médical de sport
  • Pour un simple rhume sans gravité

Khoa cấp cứu dành cho tình huống nghiêm trọng và đột ngột: tai nạn, đau dữ dội, ngất xỉu, khó thở. Các trường hợp khác nên đi khám bác sĩ. Nếu không chắc, có thể gọi số 15.

Quel est l’objectif des vaccinations obligatoires ?

Mục đích của các loại tiêm chủng bắt buộc là gì?

  • ✓ Protéger chaque personne et toute la population contre des maladies graves
  • Permettre à l'hôpital de gagner de l'argent
  • Remplacer les visites chez le médecin
  • Contrôler l'identité des enfants étrangers

Tiêm chủng bảo vệ người được tiêm và cả những người khác, vì hạn chế sự lây lan của bệnh truyền nhiễm. Từ năm 2018, 11 loại vắc-xin là bắt buộc cho trẻ nhỏ (cần có để vào nhà trẻ và đi học).

À quoi sert la carte Vitale ?

Thẻ Vitale dùng để làm gì?

  • ✓ À prouver ses droits à l'Assurance maladie et être remboursé plus vite
  • À voter aux élections municipales
  • À prouver son identité à la frontière
  • À payer ses impôts en ligne

Thẻ Vitale chứa thông tin của người được bảo hiểm. Khi xuất trình ở phòng khám hay nhà thuốc, phiếu khám chữa bệnh được gửi thẳng đến Bảo hiểm y tế và tiền được hoàn trong vài ngày. Đây không phải giấy tờ tùy thân.

À quoi sert une mutuelle santé ?

Bảo hiểm sức khỏe bổ sung (mutuelle) dùng để làm gì?

  • ✓ À compléter les remboursements de l'Assurance maladie
  • À remplacer complètement l'Assurance maladie
  • À payer les allocations chômage
  • À obtenir un médecin traitant

Bảo hiểm y tế không hoàn trả toàn bộ. Mutuelle (bảo hiểm bổ sung) trả toàn bộ hoặc một phần còn lại. Người làm công ty tư nhân được hưởng qua chủ lao động, và Complémentaire santé solidaire hỗ trợ người thu nhập thấp.

Jusqu'à quel âge l'école est-elle obligatoire ?

Đi học bắt buộc đến bao nhiêu tuổi?

  • ✓ 16 ans
  • 14 ans
  • 18 ans
  • 21 ans

Việc học là bắt buộc từ 3 đến 16 tuổi với mọi trẻ em sống tại Pháp. Từ 16 đến 18 tuổi có thêm nghĩa vụ đào tạo (học tiếp, học nghề, việc làm hoặc nghĩa vụ dân sự).

L'autorité parentale prévoit l'obligation :

Quyền làm cha mẹ (autorité parentale) quy định nghĩa vụ:

  • ✓ De protéger l'enfant et d'assurer son éducation
  • De choisir le futur conjoint de l'enfant
  • De faire travailler l'enfant pour aider la famille
  • De punir physiquement l'enfant quand il désobéit

Quyền làm cha mẹ là tập hợp các quyền và nghĩa vụ của cha mẹ nhằm bảo vệ con (an toàn, sức khỏe, đạo đức) và lo cho con được giáo dục, phát triển. Quyền này phải thực hiện không có bạo lực thể chất hay tinh thần.

Pour qui l'école est-elle obligatoire ?

Đi học là bắt buộc đối với ai?

  • ✓ Pour tous les enfants de 3 à 16 ans vivant en France, français ou étrangers
  • Seulement pour les enfants de nationalité française
  • Seulement pour les garçons
  • Seulement pour les enfants dont les parents travaillent

Việc học là bắt buộc với mọi trẻ em, trai và gái, người Pháp và người nước ngoài, sống tại Pháp, từ 3 đến 16 tuổi. Tình trạng giấy tờ của cha mẹ không ảnh hưởng.

Quel diplôme obtient-on à la fin du lycée ?

Cuối bậc trung học phổ thông (lycée) thì đạt được bằng gì?

  • ✓ Le baccalauréat
  • Le diplôme national du brevet
  • La licence
  • Le certificat d'études primaires

Bằng tú tài (« le bac ») được thi vào cuối lycée và cho phép vào bậc đại học. Bằng brevet thi vào cuối collège; licence là bằng đại học.

Dans quels établissements scolaires vont les élèves après l'école élémentaire ?

Sau tiểu học, học sinh học ở loại trường nào?

  • ✓ Au collège
  • Au lycée
  • À l'école maternelle
  • À l'université

Sau tiểu học (từ lớp CP đến CM2), học sinh vào collège trong 4 năm (từ lớp 6e đến 3e), rồi lên lycée. Thứ tự cần nhớ: mẫu giáo, tiểu học, collège, lycée.

Pour qui l'école est elle obligatoire ?

Đi học là bắt buộc đối với ai?

  • ✓ Pour tous les enfants, filles et garçons, de 3 à 16 ans
  • Seulement pour les enfants nés en France
  • Seulement pour les enfants de plus de 6 ans
  • Seulement pour les enfants qui parlent français

Việc học là bắt buộc với mọi trẻ em sống tại Pháp, bất kể quốc tịch, nơi sinh hay ngôn ngữ. Từ năm 2019, nghĩa vụ này bắt đầu từ 3 tuổi (không còn là 6 tuổi).

Un enfant inscrit à l'école :

Một trẻ đã đăng ký đi học:

  • ✓ Doit aller en classe régulièrement
  • Peut venir à l'école seulement quand il le souhaite
  • Peut partir en vacances quand ses parents le décident
  • N'est pas obligé de suivre tous les cours

Học sinh đã đăng ký phải chuyên cần: đến lớp tất cả các ngày học và học mọi môn. Mỗi lần vắng mặt cha mẹ phải giải thích lý do; vắng nhiều lần không lý do sẽ bị báo cáo.

Les enfants qui ne parlent pas français :

Trẻ em không biết nói tiếng Pháp:

  • ✓ Vont à l'école et reçoivent une aide pour apprendre le français
  • Ne peuvent pas aller à l'école
  • Doivent d'abord apprendre le français seuls à la maison
  • Doivent aller dans une école privée payante

Trẻ em nói tiếng nước ngoài được đi học như mọi trẻ khác. Các em học trong lớp bình thường và được hỗ trợ tiếng Pháp, thường trong một lớp đặc biệt (UPE2A).

Sẵn sàng luyện tập?

Ôn tập thông minh, câu tình huống và thi thử 40 câu như thật. Miễn phí, không cần tài khoản.

Bắt đầu ôn thi