Chăm sóc sức khỏe và cấp cứu
Se soigner et les urgences · Sinh sống trong xã hội Pháp · 22 ý chínhLes numéros d'urgence · Số điện thoại khẩn cấp Numéro 15 : SAMU (urgence médicale).
Số 15: SAMU (cấp cứu y tế).
Numéro 17 : police / gendarmerie.
Số 17: cảnh sát / hiến binh.
Numéro 18 : pompiers (incendie, accident).
Số 18: lính cứu hỏa (cháy, tai nạn).
Numéro 112 : numéro d'urgence européen, valable dans toute l'UE, même sans crédit.
Số 112: số khẩn cấp châu Âu, dùng được ở mọi nước EU, kể cả khi điện thoại hết tiền.
114 : urgence par SMS (personnes sourdes ou qui ne peuvent pas parler).
114: báo khẩn cấp bằng SMS (người khiếm thính hoặc không thể nói).
114, 115, 119, 3919 · Các số trợ giúp: SMS, vô gia cư, trẻ em, bạo lực 115 : SAMU social (personnes sans abri). 119 : enfance en danger. 3919 : violences faites aux femmes.
115: SAMU xã hội (người vô gia cư). 119: trẻ em gặp nguy hiểm. 3919: bạo lực đối với phụ nữ.
Appel d’urgence gratuit 24 h/24 · Gọi khẩn cấp miễn phí 24/7 Un numéro d'urgence est gratuit et fonctionne 24 h/24, 7 j/7 ; on ne l'appelle que pour une vraie urgence.
Số khẩn cấp là miễn phí, hoạt động 24/24, 7/7; chỉ gọi khi thật sự khẩn cấp.
Mémo : 15 = santé, 17 = police, 18 = feu.
Mẹo: 15 = y tế, 17 = cảnh sát, 18 = cứu hỏa (15 là số nhỏ nhất → cứu người trước).
La santé · Y tế và bảo hiểm Problème de santé non urgent : aller d'abord chez son médecin traitant (ou appeler le 116 117 le soir et le week-end).
Vấn đề sức khỏe không khẩn cấp: đến bác sĩ gia đình (médecin traitant) trước (hoặc gọi 116 117 buổi tối và cuối tuần).
Le médecin traitant · Bác sĩ gia đình và số 116 117 Le médecin traitant suit votre santé, vous oriente vers les spécialistes ; il faut le déclarer pour être mieux remboursé.
Bác sĩ gia đình theo dõi sức khỏe, giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa; cần khai báo bác sĩ này để được hoàn tiền nhiều hơn.
Urgent ou pas urgent ? · Không khẩn cấp: bác sĩ; nguy cấp: cấp cứu Les urgences de l'hôpital : seulement pour un problème grave (accident, douleur forte, malaise).
Khoa cấp cứu bệnh viện: chỉ dùng cho tình huống nghiêm trọng (tai nạn, đau dữ dội, ngất).
Carte Vitale et mutuelle · Thẻ Vitale và bảo hiểm bổ sung L'Assurance maladie (la CPAM) rembourse les frais de santé ; l'inscription est obligatoire pour les résidents.
Bảo hiểm y tế (Assurance maladie) (CPAM) hoàn trả chi phí y tế; việc đăng ký là bắt buộc với người cư trú.
Avec un séjour stable et régulier, on a droit à la PUMa (protection universelle maladie) ; les plus modestes ont la Complémentaire santé solidaire.
Khi cư trú ổn định và hợp pháp, được hưởng PUMa (bảo hiểm y tế toàn dân); người thu nhập thấp có Complémentaire santé solidaire (bảo hiểm bổ sung miễn phí/giá rẻ).
La carte Vitale prouve votre affiliation à l'Assurance maladie et permet le remboursement rapide.
Thẻ Vitale chứng minh bạn có bảo hiểm y tế và giúp hoàn tiền nhanh.
La mutuelle (complémentaire santé) rembourse ce que l'Assurance maladie ne paie pas.
Mutuelle (bảo hiểm bổ sung) chi trả phần mà Bảo hiểm y tế không trả.
Tiers payant : le patient n'avance pas les frais ; le professionnel est payé directement par l'Assurance maladie.
Tiers payant: bệnh nhân không phải ứng trước tiền; Bảo hiểm y tế trả thẳng cho bác sĩ/nhà thuốc.
Non aux discriminations · Chống phân biệt đối xử L'accès aux soins est un droit pour tous ; un médecin ne peut pas refuser un patient pour son origine ou sa religion.
Được chăm sóc y tế là quyền của mọi người; bác sĩ không được từ chối bệnh nhân vì nguồn gốc hay tôn giáo.
Le secret médical · Bí mật y tế Secret médical (confidentialité) : le médecin ne dit à personne les informations sur votre santé.
Bí mật y khoa: bác sĩ không được tiết lộ thông tin sức khỏe của bạn cho bất kỳ ai.
Les vaccins obligatoires · 11 loại vắc-xin bắt buộc 11 vaccins obligatoires pour les enfants nés depuis 2018 (plus les méningocoques B et ACWY pour les bébés nés depuis 2025) ; objectif : protéger l'enfant et toute la population (éviter les épidémies).
11 loại vắc-xin bắt buộc cho trẻ sinh từ 2018 (thêm vắc-xin não mô cầu B và ACWY cho trẻ sinh từ 2025); mục đích: bảo vệ trẻ và toàn dân (tránh dịch bệnh).
Contraception et IVG · Tránh thai và phá thai hợp pháp La contraception est accessible à toutes les femmes, même mineures, sans autorisation ; gratuite pour les moins de 26 ans.
Biện pháp tránh thai dành cho mọi phụ nữ, kể cả trẻ vị thành niên, không cần xin phép; miễn phí cho người dưới 26 tuổi.
L'IVG est légale jusqu'à 14 semaines de grossesse et remboursée à 100 %.
Phá thai (IVG) là hợp pháp đến 14 tuần thai và được hoàn tiền 100%.
La pharmacie · Nhà thuốc và thuốc tránh thai khẩn cấp Le pharmacien donne des conseils ; la pilule du lendemain est gratuite en pharmacie, sans ordonnance.
Dược sĩ tư vấn; thuốc tránh thai khẩn cấp được phát miễn phí ở nhà thuốc, không cần đơn.